Ván đấu của Nguyễn Minh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.8 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | A04 Khai cuộc Réti | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.12 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | ½–½ | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | D10 Phòng thủ Slav | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.2 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | ½–½ | Lê Hùng Mạnh | 1743 | D80 Phòng thủ Grünfeld | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.5 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 1-0 | Ngô Quang Minh | 1566 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.6 | Cao Chí Khiêm | 1523 | ½–½ | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.8 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 0-1 | Phạm Minh Quân | 1466 | A45 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 0-1 | Phạm Quang Vinh | 1458 | A45 Hệ thống London | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.4 | Dương Danh Phát | 1629 | ½–½ | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | B30 Phòng thủ Sicilian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.5 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.8 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.10 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | D00 Hệ thống London | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.4 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | ½–½ | Dương Danh Phát | 1629 | D00 Hệ thống London | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.6 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | 1-0 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.8 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | D00 Hệ thống London | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.11 | Phạm Thiên Phú | 0-1 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 32 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.12 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | ½–½ | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | C00 Phòng thủ Pháp | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.2 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | 1-0 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | B30 Phòng thủ Sicilian | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.5 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.10 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | 0-1 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | A04 Khai cuộc Réti | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.12 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 1-0 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | D00 Hệ thống London | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | 1-0 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.7 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.8 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | ½–½ | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.10 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Hoàng Quang Phục | 1501 | A45 Hệ thống London | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.12 | Cao Chí Khiêm | 1523 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.4 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 0-1 | Lê Hùng Mạnh | 1743 | B30 Phòng thủ Sicilian | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.5 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.7 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | ½–½ | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | E00 Khai cuộc Catalan | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.10 | Phạm Quang Vinh | 1458 | 0-1 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A04 Khai cuộc Réti | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.13 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | ½–½ | Trần Khôi Nguyên | 1401 | A04 Khai cuộc Réti | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.3 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 0-1 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.4 | Bùi Thái Sơn | 1554 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | 1-0 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | B30 Phòng thủ Sicilian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.2 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | 1-0 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | E00 Khai cuộc Catalan | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.4 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.1 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | ½–½ | Hoàng Gia Bảo | 1738 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.4 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | ½–½ | Vũ Thành An | 1593 | D00 Hệ thống London | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.2 | Phạm Xuân An | 1776 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | A04 Khai cuộc Réti | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.5 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |