Ván đấu của Nguyễn Minh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
9.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 18/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
8.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 18/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
8.4 | Nguyễn Minh Hiếu | 0-1 | Nguyễn Tuấn Huy | 1414 | 0 | Xem | ||
| 17/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
7.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 17/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
7.5 | Nguyễn Minh Hiếu | 0-1 | Nguyễn Phạm Trường Sơn | 0 | Xem | |||
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
6.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 16/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
6.4 | Huỳnh Trọng Hiếu | 1-0 | Nguyễn Minh Hiếu | 0 | Xem | |||
| 15/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
5.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 15/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
5.3 | Lê Minh Khang | 1445 | 1-0 | Nguyễn Minh Hiếu | 0 | Xem | ||
| 14/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
4.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 14/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
4.5 | Nguyễn Minh Hiếu | 1-0 | Nguyễn Tuấn An | 0 | Xem | |||
| 13/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
3.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 13/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U06 |
3.2 | Nguyễn Minh Hiếu | 0-1 | Trần Thiên Khải | 1495 | 0 | Xem | ||
| 12/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
2.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G06 |
1.1 | Nguyễn Trần Minh Anh | 1-0 | Nguyễn Kim Dung | 0 | Xem | |||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.15 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | ½–½ | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.12 | Trần Mai Hân | 1558 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | D30 Gambit Hậu từ chối | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | B30 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.12 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.1 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.7 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | A10 Khai cuộc Anh | 100 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trương Thanh Vân | 1945 | B02 Phòng thủ Alekhine | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.13 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | 1-0 | Thiệu Gia Linh | 1506 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.1 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.18 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 0-1 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.2 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | 1-0 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.17 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.6 | Trần Thanh Thảo | 1590 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | A04 Khai cuộc Réti | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.15 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 1-0 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | C10 Phòng thủ Pháp | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.4 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | 0-1 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | B15 Phòng thủ Caro-Kann | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.6 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.4 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.7 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 1-0 | Lê Bảo Linh | 1495 | A56 Phòng thủ Benoni | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.5 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | 0-1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | D10 Phòng thủ Slav | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.4 | Lê Hồng Ân | 1539 | 0-1 | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |