Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.16 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | ½–½ | Võ Phương Như | 1614 | D00 Hệ thống London | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.20 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.21 | Bùi Diệu Anh | ½–½ | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | D00 Hệ thống London | 58 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.22 | Kiều Ngân | 1520 | ½–½ | Trần Hoàng Bảo Trâm | D00 Hệ thống London | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.24 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | ½–½ | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.8 | Phạm Như Ý | 1737 | ½–½ | Bùi Linh Anh | 1607 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.9 | Võ Phương Như | 1614 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.18 | Lê Hải My | 1687 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | D00 Hệ thống London | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.25 | Võ Cao Xuân Nhi | 0-1 | Phạm Thị Ngọc Diễm | 1439 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.9 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 1596 | 1-0 | Trần Hoàng Bảo Trâm | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 50 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.14 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 0-1 | AFM Trần Dương Hoàng Ngân | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 65 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.15 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | 1-0 | Trịnh Phương Nhật Anh | D00 Hệ thống London | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.23 | Đặng Phùng Nam Phương | 1508 | 1-0 | Võ Cao Xuân Nhi | D00 Hệ thống London | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.9 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.3 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.9 | Bùi Ngọc Linh | 1536 | 0-1 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.8 | Vũ Mỹ Linh | 1690 | 0-1 | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.12 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | ½–½ | Đỗ Thùy Anh | 1570 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 0-1 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 70 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
5.5 | Lê Nam | 1443 | 0-1 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | 1517 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.4 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | 1-0 | Vũ Hải Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
3.5 | Lê Nam | 1443 | 0-1 | Lê Minh Quang | 1467 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | 0-1 | Nguyễn Quốc Bảo | 1463 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
1.4 | Lê Nam | 1443 | 0-1 | AIM Vũ Hạo Nhiên | 1525 | D00 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.7 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.10 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | D00 Hệ thống London | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.4 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | ½–½ | Dương Danh Phát | 1629 | D00 Hệ thống London | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.8 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | D00 Hệ thống London | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.12 | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | 1-0 | Đặng Ngọc Chương | 1479 | D00 Hệ thống London | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.1 | Hoàng Minh Phước | 1555 | ½–½ | Vũ Tuấn Trường | 1736 | D00 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.12 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | 0-1 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | D00 Hệ thống London | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.5 | Vũ Thành An | 1593 | ½–½ | Bùi Thái Sơn | 1554 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.9 | Nguyễn Tấn Trường | 1427 | 0-1 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.11 | Nguyễn Nhật Khang | 1461 | 1-0 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | D00 Hệ thống London | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.12 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | ½–½ | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.14 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | 1-0 | Phạm Bảo Quân | 1403 | D00 Hệ thống London | 18 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.4 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | ½–½ | Vũ Thành An | 1593 | D00 Hệ thống London | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.5 | Hoàng Minh Phước | 1555 | 0-1 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | D00 Hệ thống London | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.10 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | 1-0 | Nguyễn Hữu Trường Phúc | 1523 | D00 Hệ thống London | 60 | Xem |