Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 46 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.3 | Hoàng Ngọc Anh Thy | 1-0 | Phạm Tuệ Mẫn | C50 Ván cờ Ý | 25 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.9 | Hoàng Thùy Trâm | 0-1 | Nguyễn Anh Thư | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
8.9 | Nguyễn Anh Thư | 0-1 | Quách Cao Minh Khuê | C50 Ván cờ Ý | 38 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
7.2 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 1-0 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | C50 Ván cờ Ý | 42 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
6.8 | Đoàn Thảo Linh | 1-0 | Trương Thảo Linh | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 64 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.4 | Nguyễn Anh Thư | 0-1 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | C50 Ván cờ Ý | 7 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.5 | Vũ Ngọc Diệu An | 1-0 | Đoàn Thảo Linh | C50 Ván cờ Ý | 84 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.6 | Bùi Huyền Trang | ½–½ | Phạm Tuệ Mẫn | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 44 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.9 | Đinh Ánh Dương | 1-0 | Trương Thảo Linh | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 10 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
3.9 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 0-1 | Phạm Tuệ Mẫn | C50 Ván cờ Ý | 40 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.4 | Đoàn Thảo Linh | 1-0 | Quách Cao Minh Khuê | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 33 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.7 | Nguyễn Anh Thư | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo An | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.12 | Đặng Minh Anh | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.8 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 1-0 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.11 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0-1 | Lê Đan Linh | 1449 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 54 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.10 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.12 | Lê Đan Linh | 1449 | 1-0 | Nguyễn Linh Đan | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
9.11 | Trần Võ Bảo Nhi | 1-0 | Phạm Lê Bình An | C50 Ván cờ Ý | 49 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.9 | Trần Võ Bảo Nhi | 0-1 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.9 | Nguyễn Huyên Thảo | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 21 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.12 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 1-0 | Ngô Minh Châu | 1474 | C50 Ván cờ Ý | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.6 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.11 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | 1-0 | Cao Thị Thanh Hân | 1404 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | ½–½ | Vương Bảo Châu | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 60 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.11 | Nguyễn Huyên Thảo | 0-1 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 64 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.9 | Nguyễn Uyên Nhi | 1505 | 1-0 | Nguyễn Huyên Thảo | C50 Ván cờ Ý | 51 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.14 | Vương Bảo Châu | 0-1 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 42 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | C50 Ván cờ Ý | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.15 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Ngô Ngọc Anh | 1456 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.8 | Bảo Kim Ngân | 1425 | ½–½ | Nguyễn Huyên Thảo | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.7 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.4 | Võ Mai Phương | 1665 | 1-0 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.13 | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 1473 | 0-1 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.24 | Phạm Ngọc Hân | ½–½ | Vũ Ngọc Diệp | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.25 | Phạm Ngọc Hân | ½–½ | Trịnh Phương Nhật Anh | C50 Ván cờ Ý | 13 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.16 | Phạm Ngọc Hân | 0-1 | Hồ Thị Minh Hằng | 1529 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.17 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 1-0 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.2 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 0-1 | Trần Phương Vi | 1832 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.4 | Dương Danh Phát | 1629 | 1-0 | Hoàng Quang Phục | 1501 | C50 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.13 | Phạm Bảo Quân | 1403 | 0-1 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | C50 Ván cờ Ý | 39 | Xem |