Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 21 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.18 | Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | A20 Khai cuộc Anh | 9 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.4 | Trương Thanh Vân | 1945 | 0-1 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | A20 Khai cuộc Anh | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.2 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 0-1 | Hoàng Gia Hân | 1621 | A20 Khai cuộc Anh | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.8 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 1-0 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | A20 Khai cuộc Anh | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.16 | Trần Ngọc Minh Khuê | 1624 | ½–½ | Bùi Diệu Anh | A20 Khai cuộc Anh | 24 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.11 | Trần Hồng Dương | 1432 | 0-1 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | A20 Khai cuộc Anh | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.3 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | 1-0 | Nguyễn Minh Đức | 1545 | A20 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
6.1 | Trương Phúc Nhật Nguyên | 1716 | ½–½ | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | A20 Khai cuộc Anh | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.3 | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | 0-1 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | A20 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.2 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | ½–½ | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | A20 Khai cuộc Anh | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.13 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | 1-0 | Phạm Bảo Quân | 1403 | A20 Khai cuộc Anh | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.5 | Hoàng Gia Bảo | 1738 | 1-0 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | A20 Khai cuộc Anh | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.8 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | 1-0 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | A20 Khai cuộc Anh | 91 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.8 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | 0-1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A20 Khai cuộc Anh | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.11 | ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí | 1778 | ½–½ | Hứa Nam Phong | 1628 | A20 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.15 | AIM Phan Khải Trí | 1771 | ½–½ | Đào Minh Phú | 1535 | A20 Khai cuộc Anh | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.5 | Nguyễn Lê Nhật Quang | 2040 | 1-0 | Trịnh Hoàng Lâm | 1809 | A20 Khai cuộc Anh | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.17 | AFM Nguyễn Vương Đăng Minh | 1651 | 1-0 | Đinh Việt Hải | 1701 | A20 Khai cuộc Anh | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.17 | AFM Nguyễn Vương Đăng Minh | 1651 | 0-1 | Trần Thiện Phúc | 1675 | A20 Khai cuộc Anh | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.3 | Nguyễn Anh Huy | 2011 | ½–½ | Đặng Thái Vũ | 2056 | A20 Khai cuộc Anh | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.10 | Nguyễn Việt Dũng | 1625 | 0-1 | Trần Phát Đạt | 1856 | A20 Khai cuộc Anh | 37 | Xem |