Lê Tất Đạt – Phạm Bảo An, 0 – 1
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "3"] [White "Lê Tất Đạt"] [Black "Phạm Bảo An"] [Result "0-1"] [Board "10"] [WhiteElo "1657"] [BlackElo "1740"] [ECO "D00"] [Opening "Hệ thống London"] [WhiteFideId "12445991"] [BlackFideId "12441350"] 1.d4 d5 2.Bf4 Nf6 3.e3 c6 4.Nf3 e6 5.Bd3 Nbd7 6.Nbd2 Be7 7.c3 O-O 8.Ne5 Nxe5 9.dxe5 Ne8 10.Qf3 f5 11.g4 g5 12.Rg1 gxf4 13.gxf5+ Kh8 14.f6 Bxf6 15.exf6 Qxf6 16.Qh5 Qf7 17.Qe5+ Ng7 18.O-O-O Qf6 19.exf4 Qxe5 20.fxe5 Rxf2 21.Rg5 Bd7 22.Rdg1 Rf7 23.h4 Raf8 24.h5 Nf5 25.Nf3 c5 26.Nh2 c4 27.Bxf5 Rxf5 28.Rg7 Be8 29.Rxb7 Bxh5 30.Rxa7 Rxe5 31.Rb7 Re2 32.Rh1 Rff2 33.Rg1 Rc2+ 34.Kb1 Bg6 35.Rxg6 hxg6 36.Ng4 Rfe2 37.Nf6 Rh2 38.Ng4 g5 39.Nxh2 Rxh2 40.Re7 Re2 41.a4 g4 42.Rf7 g3 43.Rf3 g2 44.Rh3+ Kg7 45.Rg3+ Kf7 46.Ka2 Ke7 47.a5 Kd8 48.a6 Kc7 49.Rg7+ Kb8 50.Ka3 e5 51.Rb7+ Ka8 52.Rg7 e4 53.a7 e3 54.Ka4 Rf2 55.Ka5 e2 0-1
Các ván khác cùng vòng 3
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 3.1 Nam U11 |
CM Nguyễn Xuân Phương | ½–½ | Nguyễn Nhất Khương | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.2 Nam U11 |
CM Lê Phan Hoàng Quân | ½–½ | CM Hoàng Tấn Vinh | D10 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.3 Nam U11 |
Nguyễn Thanh Tùng | 0-1 | Nguyễn Phúc Nguyên | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.4 Nam U11 |
Lê Minh Đức | ½–½ | Hồ Nhật Nam | A02 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.5 Nam U11 |
Nguyễn Quang Huy | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | B10 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.6 Nam U11 |
Phan Nguyễn Hải Phong | ½–½ | Phan Đăng Khôi | B30 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.7 Nam U11 |
Bùi Đức Khang | ½–½ | Nguyễn Thành Nam | C00 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.8 Nam U11 |
Hồ Anh Quân | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | B10 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.9 Nam U11 |
Đặng Thái Phong | 1-0 | Trương Duy Gia Phúc | B12 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.11 Nam U11 |
AIM Hồ Nhật Vinh | 1-0 | Tạ Gia Bảo | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.12 Nam U11 |
Đoàn Nhật Minh | 1-0 | Vũ Trấn Quốc | C60 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.13 Nam U11 |
Đặng Hoàng Gia | 0-1 | Võ Nguyễn Thiên Ân | A80 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
1.6 | Lê Tất Đạt | ½–½ | Hồ Nhật Nam | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
1.14 | Thân Tuấn Kiệt | 0-1 | Phạm Bảo An | D02 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
2.3 | Phạm Bảo An | 0-1 | CM Lê Phan Hoàng Quân | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
2.10 | Trương Duy Gia Phúc | ½–½ | Lê Tất Đạt | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
4.7 | Phạm Bảo An | 1-0 | Đặng Thái Phong | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
4.13 | Tạ Gia Bảo | 0-1 | Lê Tất Đạt | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
5.3 | Nguyễn Nhất Khương | ½–½ | Phạm Bảo An | A04 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
5.9 | Lê Tất Đạt | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
6.4 | Phạm Bảo An | 0-1 | Nguyễn Thành Nam | A10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U11 |
6.11 | Lê Tất Đạt | 0-1 | Đặng Thái Phong | A45 | Xem |