Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
Tải tất cả kết quả (.pgn)| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.9 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | 1-0 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 9 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.3 | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Đỗ Hà Trang | 1788 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 102 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.13 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | ½–½ | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 98 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.17 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | 1-0 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.14 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | ½–½ | Trần Mai Hân | 1558 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.9 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.4 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | ½–½ | Đỗ Hà Trang | 1788 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.12 | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | ½–½ | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.13 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.5 | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | ½–½ | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.6 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 1-0 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.12 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D00 Hệ thống London | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.1 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 0-1 | WFM Đặng Lê Xuân Hiền | 1929 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.13 | Lục Kim Giao | 1425 | 1-0 | Đặng Minh Anh | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 39 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.7 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.12 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.2 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | ½–½ | Nguyễn Huỳnh Mai Hoa | 1626 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.4 | WCM Hồ Ngọc Vy | 1703 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.9 | Lục Kim Giao | 1425 | ½–½ | Nguyễn Trần Khánh Nhi | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
5.11 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | ½–½ | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.3 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | 1-0 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.10 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | ½–½ | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.12 | Lục Kim Giao | 1425 | ½–½ | Bùi Khánh Nguyên | 1546 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.13 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | 1-0 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.11 | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | 1523 | ½–½ | Lục Kim Giao | 1425 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.7 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | 0-1 | Phạm Thanh Trúc | 1553 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.10 | Lục Kim Giao | 1425 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.5 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 0-1 | Nguyễn Dương Nhã Uyên | 1483 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.7 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 0-1 | Nguyễn Phạm Bích Ngọc | 1482 | D00 Hệ thống London | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.2 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 1433 | 0-1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.6 | Phan Gia Hân | 1492 | 0-1 | Bùi Vân Anh | 1542 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
8.8 | Phạm Nguyễn Bảo An | 1-0 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | D00 Hệ thống London | 19 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | 0-1 | Nguyễn Khánh An | 1706 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.2 | Nguyễn Khánh An | 1706 | ½–½ | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.7 | Phan Gia Hân | 1492 | 1-0 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.3 | Nguyễn Khánh An | 1706 | 1-0 | Phạm Nguyễn Bảo An | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 8 | Xem |