Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3651 | Lê Đăng Phúc | 12474380 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3652 | Lê Đăng Phúc | 561025518 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3653 | Lê Đặng Quang Huy | 561011940 | 2016 | Nam | – | 1656 | 1656 |
| 3654 | Lê Đặng Trúc Quân | 12484229 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 3655 | Lê Danh Bảo Khánh | 12475742 | 2012 | Nam | – | 1494 | – |
| 3656 | Lê Danh Đức Anh | 561004855 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3657 | Lê Danh Hoàng | 12458732 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3658 | Lê Danh Trung | 12458724 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 3659 | Lê Danh Tùng | 12436003 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3660 | Lê Đào Ngọc Nguyên | 12446653 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3661 | Lê Diễm Phương | 561022560 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3662 | Lê Diệu Linh | 12428043 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 3663 | Lê Đình Anh Khoa | 12488941 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3664 | Lê Đình Bảo Khang | 12481858 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 3665 | Lê Đình Bảo Lâm | 12465631 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3666 | Lê Đình Đăng Khoa | 561018341 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3667 | Lê Đình Đăng Khoa | 12490938 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3668 | Lê Đình Hải Nam | 12495417 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3669 | Lê Đình Hiếu | 12478849 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3670 | Lê Đình Hiếu | 12451800 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3671 | Lê Đình Huy | 12445886 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3672 | Lê Đình Kha | 561016390 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 3673 | Lê Đình Khánh Duy | 561010804 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 3674 | Lê Đình Minh Nhật | 12491985 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3675 | Lê Đình Nguyên Anh | 12402672 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 3676 | Lê Đình Nhật Duy | 12496596 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3677 | Lê Đình Phan Hiển | 12438871 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3678 | Lê Đình Phong | 561020320 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3679 | Lê Đình Thái | 12490962 | 2013 | Nam | – | 1462 | 1413 |
| 3680 | Lê Đỗ Gia Huy | 12483303 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 3681 | Lê Đỗ Minh Hiếu | 12437450 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3682 | Lê Đỗ Minh Trí | 12486299 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3683 | Lê Đỗ Minh Tuấn | 12437441 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3684 | Lê Đỗ Nhật Nam | 12481017 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3685 | Lê Đỗ Nhật Quang | 561009318 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3686 | Lê Đông Nhi | 12456861 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 3687 | Lê Đông Phương | 12414670 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 3688 | Lê Đông Quân | 561010553 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3689 | Lê Đức Anh | 12472425 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3690 | Lê Đức Anh | 12444480 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3691 | Lê Đức Anh | 12407640 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 3692 | Lê Đức Bảo | 12436798 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 3693 | Lê Đức Chính | 12412538 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 3694 | Lê Đức Đạt | 12485608 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 3695 | Lê Đức Duy Phúc | 12493759 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3696 | Lê Đức Hải Dăng | 12459127 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3697 | Lê Đức Hoàng Khôi | 12442739 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3698 | Lê Đức Khang | 12481319 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 3699 | Lê Đức Lân | 561010081 | 2006 | Nam | – | 1496 | 1683 |
| 3700 | Lê Đức Minh Quân | 12419389 | 2012 | Nam | – | – | – |