Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | Lê Bảo Trâm | 12489751 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 3602 | Lê Bảo Trang | 12492051 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 3603 | Lê Bùi Đức Trí | 12478210 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3604 | Lê Bùi Hồng Tươi | 12411990 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 3605 | Lê Bùi Khánh Nhi | 12453188 | 2013 | Nữ | – | 1533 | – |
| 3606 | Lê Bùi Minh Khuê | 12480029 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 3607 | Lê Cảnh Phúc | 12443719 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3608 | Lê Cảnh Quang Đông | 12418595 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 3609 | Lê Cát Nhã Uyên | 12483770 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 3610 | Lê Cát Tường | 561022250 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 3611 | Lê Chấp Duy | 12449423 | 2000 | Nam | – | 1582 | – |
| 3612 | Lê Châu Anh | 12426385 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 3613 | Lê Châu Anh | 12438570 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 3614 | Lê Chí Công | 12463876 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 3615 | Lê Chí Dũng | 12403636 | Nam | – | – | – | |
| 3616 | Lê Chí Kiên | 12492094 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3617 | Lê Chí Thanh | 12433330 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3618 | Lê Chiến Thắng | 12407623 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 3619 | Lê Công Bách | 561018171 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3620 | Lê Công Biên | 12421642 | 1960 | Nam | – | – | – |
| 3621 | Lê Công Đạt | 12482854 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 3622 | Lê Công Hiếu | 561006440 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3623 | Lê Công Khánh Nam | 12420905 | 2011 | Nam | – | 1460 | 1596 |
| 3624 | Lê Công Khánh Như | 12420727 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 3625 | Lê Công Phú Triệu | 12470791 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3626 | Lê Công Tâm | 561012785 | 2010 | Nam | – | 1659 | 1681 |
| 3627 | Lê Công Thanh Hùng | 12447927 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 3628 | Lê Công Toại | 561016187 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 3629 | Lê Đắc Hưng | 561012629 | 2009 | Nam | – | – | 1788 |
| 3630 | Lê Đại Phúc | 12420395 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 3631 | Lê Đại Quang | 561023892 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3632 | Lê Đặng Bảo Nam | 12458490 | 2013 | Nam | – | 1499 | 1603 |
| 3633 | Lê Đặng Bảo Nghi | 12457663 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 3634 | Lê Đặng Gia Huy | 561013528 | 2016 | Nam | – | 1564 | – |
| 3635 | Lê Đăng Hoàng | 561017272 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3636 | Lê Đăng Khoa | 12410950 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 3637 | Lê Đăng Khoa | 561023175 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3638 | Lê Đăng Khoa | 561012513 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3639 | Lê Đăng Khoa | 12494780 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3640 | Lê Đăng Khoa | 12444553 | 2010 | Nam | – | 1515 | 1561 |
| 3641 | Lê Đăng Khôi | 12497550 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3642 | Lê Đăng Khôi | 561025160 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3643 | Lê Đăng Khôi | 561018406 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 3644 | Lê Đăng Khôi | 12470686 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3645 | Lê Đăng Khôi | 561004146 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3646 | Lê Đặng Minh Hà | 12489387 | 2009 | Nữ | – | – | 1457 |
| 3647 | Lê Đặng Minh Khôi | 12481483 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3648 | Lê Đăng Nguyên | 12490156 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3649 | Lê Đăng Nguyên Vũ | 12485519 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3650 | Lê Đăng Nhật Minh | 12465623 | 2017 | Nam | – | – | – |