Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10701 Trịnh Hải Phương 12461148 2015 Nam – – –
10702 Trịnh Hoàng Bảo Anh 12439134 2007 Nữ – 1508 –
10703 Trịnh Hoàng Bảo Duy 12494895 2018 Nam – – –
10704 Trịnh Hoàng Gia Lộc 12436372 2012 Nam – 1624 1458
10705 Trịnh Hoàng Khang 12481238 2015 Nam – – –
10706 Trịnh Hoàng Kỳ 12440884 1985 Nam – – –
10707 Trịnh Hoàng Yến 12420093 2011 Nữ – – –
10708 Trịnh Hùng Gia Ân 561005460 2018 Nam – – –
10709 Trịnh Hữu Hùng 12427683 2013 Nam – – –
10710 Trịnh Khánh An 561024821 2018 Nữ – – –
10711 Trịnh Khánh Hưng 12441570 2007 Nam – – –
10712 Trịnh Khánh Ngọc 12487082 2016 Nữ – – –
10713 Trịnh Khánh Ngọc 12442909 2012 Nữ – – –
10714 Trịnh Khôi Nguyên 561012360 2018 Nam – – –
10715 Trịnh Lê Hải Uyên 12408883 2004 Nữ – – –
10716 Trịnh Lê Hoài Đức 561009270 1999 Nam – – –
10717 Trịnh Lê Mai 12419060 1977 Nữ – – –
10718 Trịnh Lộc Nam An 12458244 2013 Nam – – –
10719 Trịnh Mạnh Hùng 12451959 2008 Nam – – –
10720 Trình Minh Anh 12488747 2020 Nữ – – 1511
10721 Trịnh Minh Cường 12470376 2014 Nam – – –
10722 Trịnh Minh Khang 12461580 2016 Nam – – –
10723 Trịnh Minh Khang 12497959 2012 Nam – – –
10724 Trịnh Minh Khôi 12463957 2019 Nam – – –
10725 Trịnh Minh Nghĩa 12473855 2015 Nam – – –
10726 Trịnh Minh Phúc 12478733 2016 Nam – – –
10727 Trịnh Minh Trí 12484164 2017 Nam – 1457 1555
10728 Trịnh Nam Hưng 12471216 2014 Nam – 1596 –
10729 Trịnh Ngô Bảo Ngân 12406554 2005 Nữ – – –
10730 Trịnh Ngọc Anh 12489735 1999 Nữ – – –
10731 Trịnh Ngọc Hùng 12486825 2014 Nam – 1665 1656
10732 Trịnh Ngọc Như Thảo 12415430 2007 Nữ – – –
10733 Trịnh Ngọc Thu Thảo 12443700 2014 Nữ – 1441 1473
10734 Trịnh Nguyễn Đức Minh 12472972 2013 Nam – – –
10735 Trịnh Nguyễn Hồng Ân 561005371 2017 Nữ – – –
10736 Trịnh Nguyễn Mai Chi 12479845 2016 Nữ – – 1405
10737 Trịnh Nguyễn Minh Duy 12499609 2016 Nam – – –
10738 Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng 12472980 2016 Nam – – –
10739 Trịnh Phúc An 12437492 2013 Nam – – –
10740 Trịnh Phúc Nguyên 561015326 2015 Nam – – –
10741 Trịnh Phương Đông 12437590 2009 Nam – 1586 1567
10742 Trịnh Phương Nhật Anh 12439886 2013 Nữ – 1433 1630
10743 Trịnh Quốc Khánh 12436038 2011 Nam – – –
10744 Trịnh Quốc Phát 12495670 1993 Nam – – –
10745 Trịnh Quốc Trọng Nghĩa 12483249 1980 Nam – – –
10746 Trịnh Quốc Vinh 12425940 2007 Nam – – –
10747 Trịnh Tấn Huy 12446319 2015 Nam – – –
10748 Trịnh Tấn Phát 12473979 2012 Nam – – –
10749 Trịnh Tấn Phúc 12437921 2009 Nam – – –
10750 Trịnh Tấn Phúc 12446254 2017 Nam – – –