Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10651 | Trần Xuân Thanh | 12419842 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 10652 | Trần Xuân Tuấn Tú | 12474584 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10653 | Trần Xuân Việt | 12489549 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10654 | Trang Bảo Phúc | 12411370 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 10655 | Trang Hồng Thảo Như | 12483060 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 10656 | Triệu Bảo Nguyên | 12487066 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10657 | Triệu Đình Thanh Tú | 12452467 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10658 | Triệu Gia Hiền | 12416754 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10659 | Triệu Hoàng Long | 12437182 | 2014 | Nam | – | 1475 | 1521 |
| 10660 | Triệu Huy | 561000345 | 2015 | Nam | – | 1596 | 1597 |
| 10661 | Triệu Ngọc Minh Khôi | 12477630 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10662 | Triệu Nguyễn Ngọc Ngân | 12480320 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 10663 | Triệu Phúc An | 12451312 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 10664 | Triệu Tiến Hải | 561004235 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 10665 | Trịnh Anh Tú | 12496332 | 2012 | Nam | – | – | 1550 |
| 10666 | Trịnh Anh Tuấn | 12489301 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10667 | Trịnh Anh Tuấn | 561008532 | 2007 | Nam | – | – | 1472 |
| 10668 | Trịnh Bảo Anh | 12470457 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10669 | Trịnh Bảo Châu | 12467863 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 10670 | Trịnh Bảo Nam | 12469335 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10671 | Trịnh Bảo Nguyên | 12493694 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10672 | Trịnh Bích Thủy | 12417238 | 1976 | Nữ | – | – | – |
| 10673 | Trịnh Bửu Đăng Khoa | 561016870 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10674 | Trịnh Chấn Hưng | 12473987 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10675 | Trình Đặng Bảo Anh | 561011690 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 10676 | Trịnh Đặng Gia Khánh | 12499749 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10677 | Trịnh Đăng Khoa | 12480037 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10678 | Trịnh Đình Minh Khang | 12469637 | 2012 | Nam | – | – | 1520 |
| 10679 | Trịnh Đình Phúc | 12469572 | 2015 | Nam | – | 1535 | 1624 |
| 10680 | Trịnh Đình Tài | 12481670 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10681 | Trịnh Đình Tiến | 12421863 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 10682 | Trịnh Đình Toàn | 12472840 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10683 | Trịnh Đình Vũ Hoàng | 12415707 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 10684 | Trịnh Đỗ Khôi Nguyên | 561022098 | 2014 | Nam | – | 1494 | – |
| 10685 | Trịnh Đồng | 12457833 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10686 | Trịnh Đức Duy | 12468053 | 2017 | Nam | – | 1496 | 1532 |
| 10687 | Trịnh Đức Minh | 12487074 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10688 | Trịnh Đức Năng | 12436453 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 10689 | Trịnh Đức Tiến | 12460087 | 1980 | Nam | – | – | – |
| 10690 | Trịnh Duy Anh | 561005690 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 10691 | Trịnh Duy Dũng | 12423238 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 10692 | Trịnh Gia Hưng | 12497045 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 10693 | Trịnh Gia Huy | 12451444 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10694 | Trịnh Gia Huy | 12430730 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10695 | Trịnh Hạ Vũ | 561018880 | 2020 | Nữ | – | – | – |
| 10696 | Trịnh Hải Bình | 12494160 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 10697 | Trịnh Hải Đường | 12417360 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 10698 | Trịnh Hải Hà | 12470848 | 2016 | Nữ | – | 1472 | – |
| 10699 | Trịnh Hải Minh | 12452890 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10700 | Trịnh Hải Ngọc | 12452866 | 2016 | Nữ | – | 1439 | 1485 |