Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10401 | Trần Tấn Chinh | 12498181 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 10402 | Trần Tân Khoa | 561009636 | 2009 | Nam | – | 1486 | 1482 |
| 10403 | Trấn Tấn Tài | 561017027 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 10404 | Trần Tất Thắng | 12477214 | 2009 | Nam | – | 1766 | – |
| 10405 | Trần Thái Anh | 12427756 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 10406 | Trần Thái Bảo | 12434698 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10407 | Trần Thái Bảo Ngọc | 12420085 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 10408 | Trần Thái Bình | 561001287 | 1997 | Nam | – | 1536 | – |
| 10409 | Trần Thái Dương | 12432393 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 10410 | Trần Thái Hà | 12479721 | 2012 | Nữ | – | 1619 | 1502 |
| 10411 | Trần Thái Hà | 561021776 | 2009 | Nam | – | 1519 | – |
| 10412 | Trần Thái Hòa | 12418390 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10413 | Trần Thái Linh | 561018740 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 10414 | Trần Thái Phong | 12490059 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 10415 | Trần Thái Sơn | 12421650 | 1967 | Nam | – | – | – |
| 10416 | Trần Thái Sơn | 12499420 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 10417 | Trần Thanh Anh Khôi | 12445720 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 10418 | Trần Thanh Anh Quân | 561003280 | 2017 | Nam | – | – | 1439 |
| 10419 | Trần Thanh Bích | 12476277 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 10420 | Trần Thanh Bình | 561007617 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 10421 | Trần Thanh Bình | 12457841 | 2016 | Nam | – | 1518 | 1471 |
| 10422 | Trần Thành Đạt | 12471577 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 10423 | Trần Thành Đức | 561009253 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 10424 | Trần Thanh Đức | 12488321 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10425 | Trần Thanh Hà | 12444715 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 10426 | Trần Thanh Nam | 12459178 | 2007 | Nam | – | 1436 | – |
| 10427 | Trần Thanh Nguyên | 12476501 | 1998 | Nam | – | 1605 | 1603 |
| 10428 | Trần Thanh Phong | 12425095 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 10429 | Trần Thanh Phúc | 12498629 | 2013 | Nam | – | 1465 | 1591 |
| 10430 | Trần Thanh Tân | 12426857 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 10431 | Trần Thanh Tân | 12484741 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 10432 | Trần Thanh Thanh | 12418617 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 10433 | Trần Thanh Trúc | 12430722 | 2014 | Nữ | – | 1410 | 1501 |
| 10434 | Trần Thanh Trúc | 12477621 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 10435 | Trần Thành Trung | 561009326 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 10436 | Trần Thanh Trường | 561014184 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 10437 | Trần Thanh Tùng | 12402222 | 1996 | Nam | – | – | – |
| 10438 | Trần Thảo Ngân | 561017230 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 10439 | Trần Thế Anh | 561019720 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10440 | Trần Thế Hoàng | 12460672 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 10441 | Trần Thế Hùng | 12440388 | 1994 | Nam | – | – | – |
| 10442 | Trần Thế Minh Quân | 12492620 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 10443 | Trần Thế Pháp | 12405973 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 10444 | Trần Thế Quang | 12435660 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 10445 | Trần Thế Sang | 12497517 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 10446 | Trần Thế Tài | 561005029 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 10447 | Trần Thế Vinh | 561020168 | 2003 | Nam | – | 1431 | – |
| 10448 | Trần Thế Vinh | 12444693 | 2011 | Nam | – | – | 1640 |
| 10449 | Trần Thị Anh | 561002275 | 2002 | Nữ | – | – | – |
| 10450 | Trần Thị Ánh Dương | 12473014 | 2018 | Nữ | – | – | – |