Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10351 Trần Quang Lộc 12461873 2017 Nam – – –
10352 Trần Quang Minh 12490539 2016 Nam – – –
10353 Trần Quang Minh 12466603 2016 Nam – – –
10354 Trần Quang Minh 12453129 2017 Nam – – –
10355 Trần Quang Minh 12476064 2015 Nam – – –
10356 Trần Quang Nghị 12426423 2011 Nam – – –
10357 Trần Quang Nhã Thy 12481297 2016 Nữ – – –
10358 Trần Quang Nhật 12421596 1983 Nam – – –
10359 Trần Quang Nhật Nam 12480649 2015 Nam – – –
10360 Trần Quang Phát 561008583 2016 Nam – – –
10361 Trần Quang Phúc 12416916 2006 Nam – – –
10362 Trần Quang Tâm 12414948 2007 Nam – – –
10363 Trần Quang Thiều 12492582 2014 Nam – – –
10364 Trần Quang Trung 561014583 2015 Nam – – –
10365 Trần Quang Tuệ Nghi 12455920 2015 Nữ – – –
10366 Trần Quang Tuyến 12428175 1998 Nam – – –
10367 Trần Quang Vinh 12451665 2010 Nam – – 1464
10368 Trần Quang Vinh 12423190 1995 Nam – – –
10369 Trần Quốc Anh 561007765 2007 Nam – – –
10370 Trần Quốc Bảo 12462365 2016 Nam – – –
10371 Trần Quốc Bảo Minh 12456101 2015 Nam – – –
10372 Trần Quốc Bảo Nhật 12456098 2017 Nam – – –
10373 Trần Quốc Hưng 12496030 1993 Nam – – –
10374 Trần Quốc Huy 12479322 2011 Nam – – –
10375 Trần Quốc Kiệt 12480550 2014 Nam – – 1616
10376 Trần Quốc Lĩnh 561022675 2016 Nam – – –
10377 Trần Quốc Nghĩa 12471305 2014 Nam – – –
10378 Trần Quốc Phong 12411680 2003 Nam – – –
10379 Trần Quốc Phúc Nguyên 12466654 2017 Nam – – –
10380 Trần Quốc Thịnh 12426369 2011 Nam – – –
10381 Trần Quốc Thịnh 12479250 2016 Nam – – –
10382 Trần Quốc Thịnh 12471020 2015 Nam – – –
10383 Trần Quốc Thy 12422045 1992 Nam – – –
10384 Trần Quốc Việt 12427969 1990 Nam – – –
10385 Trần Quốc Việt 12428612 1990 Nam – 1681 –
10386 Trần Quốc Việt 12405299 2005 Nam – – –
10387 Trần Quý Đạt 12403725 Nam – – –
10388 Trần Quỳnh Anh 561019313 2017 Nữ – – –
10389 Trần Quỳnh Anh 561010499 1986 Nữ – – –
10390 Trần Quỳnh Diệp 12454966 2016 Nữ – – –
10391 Trần Quỳnh Thy 12407941 2004 Nam – – –
10392 Trần Sâm 12433349 2015 Nam – – –
10393 Trần Sơn Duy 12420344 2007 Nam – – –
10394 Trần Sơn Lâm 12414590 2006 Nữ – – –
10395 Trần Sơn Nam 561008273 2015 Nam – – –
10396 Trần Sơn Tùng 12405701 2001 Nam – – –
10397 Trần Song Tuệ Khôi 12432970 2010 Nam – – 1517
10398 Trần Sỹ Hải 12495816 2012 Nam – 1588 –
10399 Trần Sỹ Tuấn Lâm 12451398 2011 Nam – – –
10400 Trần Tâm 561016462 2015 Nam – – –