Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
351 Phạm Bảo An 12441350 2015 Nam 1740 1752 1742
352 WCMNguyễn Thị Thúy Quyên 12408794 2005 Nữ 1739 1819 1756
353 Hoàng Gia Bảo 12467871 2017 Nam 1738 1850 1670
354 Nguyễn Đăng Khang 561007749 2015 Nam 1737 – –
355 Nguyễn Minh Thông 12405124 2003 Nam 1737 1779 1696
356 Phạm Như Ý 12430633 2014 Nữ 1737 1625 1776
357 Vũ Tuấn Trường 12472808 2017 Nam 1736 1779 1841
358 Nguyễn Thanh Vân 12440566 2001 Nữ 1735 – –
359 Phan Tiến Dũng 12425990 2010 Nam 1735 1579 1491
360 Biện Hoàng Gia Phú 12419257 2011 Nam 1734 1626 1641
361 Nguyễn Quốc Hưng 561018414 2004 Nam 1734 – 1658
362 Tô Phạm Hòa Phát 12477079 2015 Nam 1734 – –
363 Đặng Hoàng Gia 12432245 2015 Nam 1733 1503 1580
364 Nguyễn Hoàng Vĩ 12423610 2002 Nam 1732 1675 1640
365 Nguyễn Quang Huy 12478962 2015 Nam 1732 1717 1876
366 Trương Nguyễn Thiên An 12432350 2015 Nữ 1732 1723 1715
367 Chang Phạm Hoàng Hải 12429678 2009 Nam 1731 1827 1743
368 Mai Quốc Cường 12457477 2005 Nam 1729 – –
369 Trần Gia Bảo 12459828 2006 Nam 1729 1714 1429
370 Công Anh Minh 12490725 2013 Nam 1728 1507 1594
371 Vũ Duy Phương 12408565 1998 Nam 1728 – 1644
372 Đoàn Thu Huyền 12421049 1991 Nữ 1727 1769 1723
373 Lê Văn Việt 12420220 1993 Nam 1726 1683 –
374 Bùi Thị Kim Khánh 12424153 2009 Nữ 1725 1692 1695
375 Bùi Tùng Lâm 12480673 2016 Nam 1725 1502 1609
376 Trần Nhật Phương 12409782 2004 Nữ 1725 1691 1853
377 Võ Thị Thủy Tiên 12410667 1999 Nữ 1724 1730 1701
378 Nguyễn Như Hà My 12476528 2012 Nữ 1723 – –
379 Lê Hiểu Khang 12485241 2011 Nam 1722 1660 1524
380 Nguyễn Trí Thịnh 12412473 2007 Nam 1722 1710 1738
381 Trần Quang Anh 12473430 2014 Nam 1722 1669 1749
382 Đoàn Thiên Bảo 12449229 2013 Nam 1721 1842 1878
383 Lê Thanh Minh Nhật 12467316 2013 Nam 1721 1564 –
384 Đỗ Võ Lê Khiêm 12474657 2014 Nam 1720 1468 1486
385 Nguyễn Hữu Khang 12412562 2005 Nam 1720 1622 1776
386 Sầm Minh Quân 12433918 2014 Nam 1720 1720 1723
387 Hà Thị Mỹ Duyên 12425133 1993 Nữ 1719 1773 1723
388 Lê Ngọc Minh Khang 12491152 2015 Nam 1719 1666 1658
389 Lê Khắc Hoàng Long 12432210 2015 Nam 1718 1714 1732
390 Nguyễn Thanh Bình 12440426 2013 Nam 1717 1721 1774
391 Phạm Công Hiếu 12424218 2007 Nam 1716 1639 1807
392 Trương Phúc Nhật Nguyên 12450480 2018 Nam 1716 1788 1793
393 Lê Đặng Bảo Ngọc 12418714 2009 Nữ 1715 1712 1904
394 Lữ Hoàng Khả Đức 12435414 2012 Nam 1715 1683 1599
395 Nguyễn Hoàng Gia 12457582 1991 Nam 1715 1586 1543
396 Nguyễn Thị Phương Uyên 12427730 2012 Nữ 1715 1695 1758
397 Phạm Hồng Đức 12434485 2014 Nam 1712 1633 1777
398 Nguyễn Phúc Cao Danh 12434523 2016 Nam 1711 1807 1814
399 Phạm Nguyễn Thái An 12447757 2010 Nữ 1711 1499 1453
400 Đặng Gia Vương 12457353 2012 Nam 1710 – –