Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 12415782 | 2008 | Nữ | 1874 | 1806 | 1717 |
| 202 | Hà Thị Minh Thư | 12493775 | 2002 | Nữ | 1873 | – | – |
| 203 | WCMLê Thái Hoàng Ánh | 12424617 | 2011 | Nữ | 1873 | 1947 | 1827 |
| 204 | WCMNguyễn Thị Phương Anh | 12433390 | 2015 | Nữ | 1871 | 1824 | 2003 |
| 205 | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | 1988 | Nam | 1870 | 1855 | 1884 |
| 206 | Danh Đức Khánh Huy | 12495549 | 2006 | Nam | 1867 | – | 1766 |
| 207 | Trần Bình Minh | 12469947 | 2012 | Nam | 1862 | 1619 | 1457 |
| 208 | WFMNguyễn Thị Minh Thư | 12406929 | 2000 | Nữ | 1861 | 1820 | 1812 |
| 209 | Võ Tấn Chinh | 12423173 | 1995 | Nam | 1861 | – | – |
| 210 | Phan Hoàng Bách | 12450626 | 2014 | Nam | 1860 | 1785 | 1933 |
| 211 | Võ Đình Khải My | 12417262 | 2008 | Nữ | 1858 | 1692 | 1809 |
| 212 | WFMVũ Thị Diệu Ái | 12400629 | 1998 | Nữ | 1857 | 1884 | 1864 |
| 213 | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | 12403938 | 1993 | Nam | 1856 | 1888 | 1865 |
| 214 | Trần Phát Đạt | 12434540 | 2007 | Nam | 1856 | 1867 | 1900 |
| 215 | Bùi Ngọc Phương Nghi | 12411710 | 2006 | Nữ | 1854 | 1815 | 1889 |
| 216 | Đỗ Quang Minh | 12417424 | 2009 | Nam | 1854 | 1698 | 1676 |
| 217 | Trần Lê Thanh Dũ | 12436925 | 1993 | Nam | 1854 | 1825 | – |
| 218 | Chu Quốc Thịnh | 12419052 | 1976 | Nam | 1853 | 1796 | 1928 |
| 219 | Lê Huỳnh Tuấn Khang | 12429520 | 2012 | Nam | 1853 | 1894 | 1954 |
| 220 | Nguyễn Tuấn Ngọc | 12405167 | 2003 | Nam | 1853 | 1711 | 1879 |
| 221 | Phạm Đặng Mẫn Nhi | 12459968 | 2002 | Nữ | 1853 | 1806 | 1465 |
| 222 | Trần Minh Hiếu | 12429155 | 2014 | Nam | 1853 | 1946 | 1925 |
| 223 | Tống Thái Kỳ Ân | 12415855 | 2008 | Nữ | 1852 | 1808 | 1690 |
| 224 | Trương Tấn Thành | 12403008 | 1999 | Nam | 1852 | 1907 | 1894 |
| 225 | Nguyễn Phúc Tâm | 12431460 | 2014 | Nam | 1850 | 1741 | 1778 |
| 226 | Phan Đăng Khôi | 12442330 | 2015 | Nam | 1849 | 1727 | 1665 |
| 227 | Aucante Leo Tâm | 12443107 | 2006 | Nam | 1848 | 1813 | 1726 |
| 228 | Đào Thiên Kim | 12403032 | 2000 | Nữ | 1848 | 1867 | 1821 |
| 229 | Lê Văn Lợi | 12422312 | 1987 | Nam | 1848 | 1880 | 1851 |
| 230 | Đỗ Tiến Quang Minh | 12428647 | 2012 | Nam | 1845 | 1678 | 1813 |
| 231 | Nguyễn Thanh Hương | 12438316 | 2013 | Nữ | 1844 | 1824 | 1644 |
| 232 | Dương Ngọc Ngà | 12429252 | 2014 | Nữ | 1840 | 1692 | 1781 |
| 233 | Lê Gia Bảo | 12430366 | 2004 | Nam | 1840 | 1633 | 1729 |
| 234 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 12430986 | 2009 | Nữ | 1839 | 1765 | 1767 |
| 235 | WCMNguyễn Vũ Bảo Châu | 12432113 | 2016 | Nữ | 1839 | 1792 | 1802 |
| 236 | WCMLưu Hà Bích Ngọc | 12412821 | 2006 | Nữ | 1837 | 1773 | 1748 |
| 237 | Nguyễn Thị Thảo | 12451681 | 2005 | Nữ | 1837 | 1602 | 1515 |
| 238 | Nguyễn Minh | 12430480 | 2014 | Nam | 1835 | 1900 | 1770 |
| 239 | Phạm Quốc Thái | 12436917 | 2002 | Nam | 1835 | 1696 | 1640 |
| 240 | Đàm Quốc Bảo | 12423491 | 2010 | Nam | 1833 | 1786 | 1867 |
| 241 | Trần Phương Vi | 12424110 | 2008 | Nữ | 1832 | 1791 | 1702 |
| 242 | Trần Thị Hà Trang | 12489611 | 2004 | Nữ | 1831 | – | – |
| 243 | Lương Phúc Khang | 12448192 | 2007 | Nam | 1829 | 1793 | – |
| 244 | WFMPhạm Hồng Minh | 12400211 | 1996 | Nữ | 1828 | 1830 | 1855 |
| 245 | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | 2016 | Nam | 1827 | 1894 | 1754 |
| 246 | Nguyễn Phúc Nguyên | 12435791 | 2015 | Nam | 1825 | 1787 | 1892 |
| 247 | Nguyễn Tấn Tùng | 12400114 | 1964 | Nam | 1823 | – | – |
| 248 | Đỗ Đinh Hồng Chinh | 12408670 | 2004 | Nữ | 1822 | 1758 | 1667 |
| 249 | Nguyễn Trần Quỳnh Như | 12423130 | 1997 | Nam | 1822 | – | – |
| 250 | Phạm Anh Tuấn | 12468622 | 2001 | Nam | 1822 | 1784 | 1841 |