Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | B40 Phòng thủ Sicilian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.8 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 0-1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | C42 Phòng thủ Petrov | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.5 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | B20 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.6 | Trần Thị Hồng Ngọc | 1745 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | D30 Gambit Hậu từ chối | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | B40 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.10 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0-1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.11 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 1-0 | Đào Lê Bảo Ngân | 1529 | C42 Phòng thủ Petrov | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.11 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | ½–½ | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A04 Khai cuộc Réti | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.2 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C10 Phòng thủ Pháp | 52 | Xem |