Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.10 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | ½–½ | Lê Bảo Trân | 1564 | D30 Gambit Hậu từ chối | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.11 | Lê Bảo Trân | 1564 | 1-0 | Bảo Kim Ngân | 1425 | B30 Phòng thủ Sicilian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.14 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.13 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Đinh Ngọc Chi | 1414 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | ½–½ | Đặng Ngọc Mai Trang | C50 Ván cờ Ý | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.14 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.15 | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.7 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 57 | Xem |