Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.6 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.6 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | D02 Hệ thống London | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.5 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.10 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | 0-1 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.10 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.10 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.6 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 1-0 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.15 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 35 | Xem |