Ván đấu của Nguyễn Minh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.2 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Thành An | 1593 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.8 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 1-0 | Tăng Duy Khanh | 1462 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.12 | Vũ Hoàng Tùng | 0-1 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | B30 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.3 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.8 | Nguyễn Quang Minh | 1616 | 0-1 | Huỳnh Thiên Ân | 1745 | D00 Hệ thống London | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.10 | Trịnh Tuấn Kiệt | ½–½ | Nguyễn Quang Minh | 1616 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 73 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.7 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | ½–½ | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | A02 Khai cuộc Bird | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.10 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.15 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 1-0 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D10 Phòng thủ Slav | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.7 | Trần Anh Châu | 1588 | ½–½ | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 76 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.9 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D00 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.15 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | ½–½ | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.16 | Nguyễn Xuân Phú | ½–½ | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | C45 Ván cờ Scotch | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.4 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 0-1 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | A02 Khai cuộc Bird | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.13 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.14 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Nguyễn Đức Long | 1567 | D30 Gambit Hậu từ chối | 78 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.8 | Vũ Antoni Trung Hiếu | 1518 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.9 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | 1-0 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | A04 Khai cuộc Réti | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.12 | Vũ Eden Trung Đức | 1518 | 1-0 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.14 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 1-0 | Đinh Minh Đức | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.7 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | C45 Ván cờ Scotch | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.9 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | ½–½ | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | B07 Phòng thủ Pirc | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.12 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.14 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | ½–½ | Đào Quang Đức Uy | A10 Khai cuộc Anh | 52 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.5 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | 1-0 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.7 | Lê Huỳnh Duy Anh | 1675 | ½–½ | Nguyễn Đức Minh | 1518 | B30 Phòng thủ Sicilian | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.9 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | 0-1 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.16 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D30 Gambit Hậu từ chối | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.7 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.8 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 1-0 | Nguyễn Thanh San | 1556 | B20 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.14 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 47 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.16 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | ½–½ | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | D10 Phòng thủ Slav | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.11 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.13 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | 0-1 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | D10 Phòng thủ Slav | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.15 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | ½–½ | Đào Quang Đức Uy | E00 Khai cuộc Catalan | 80 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.2 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | 0-1 | Vương Tuấn Khoa | 1924 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.7 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Nguyễn Tuấn Minh | 1467 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.10 | Nguyễn Lê Minh Đức | 1413 | 0-1 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.13 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 0-1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 31 | Xem |