Ván đấu – Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 2.343 ván.
| Ngày | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 5.3 Nữ G15 |
Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.4 Nữ G15 |
Lâm Bình Nguyên | 1650 | 0-1 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.5 Nữ G15 |
WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 1-0 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.6 Nữ G15 |
Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | 0-1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.7 Nữ G15 |
Trần Lý Ngân Châu | 1707 | 1-0 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.8 Nữ G15 |
Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | 0-1 | Lê Minh Anh | 1652 | A04 Khai cuộc Réti | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.9 Nữ G15 |
Đinh Ngọc Lan | 1595 | ½–½ | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.10 Nữ G15 |
Nguyễn Hà Trang | 1465 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | B20 Phòng thủ Sicilian | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.11 Nữ G15 |
Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | ½–½ | Trần Thanh Thảo | 1590 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.12 Nữ G15 |
Phạm Tâm Như | 1439 | 0-1 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | A45 Hệ thống London | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.13 Nữ G15 |
ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | 1-0 | Thiệu Gia Linh | 1506 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.14 Nữ G15 |
Nguyễn Khánh Vân | 1639 | ½–½ | Trần Mai Hân | 1558 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.15 Nữ G15 |
Đào Nhật Minh | 1479 | ½–½ | Ngô Thùy Dương | 1475 | B18 Phòng thủ Caro-Kann – Biến cổ... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.16 Nữ G15 |
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | ½–½ | Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | B50 Phòng thủ Sicilian | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | 5.17 Nữ G15 |
Lê Trần Bảo Quyên | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | 5.18 Nữ G15 |
Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.1 Nữ G15 |
Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | 0-1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.2 Nữ G15 |
Trương Thanh Vân | 1945 | 1-0 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | A10 Khai cuộc Anh | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.3 Nữ G15 |
Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | ½–½ | Đỗ Hà Trang | 1788 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.4 Nữ G15 |
Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | 0-1 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.5 Nữ G15 |
Lê Minh Anh | 1652 | 0-1 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | B40 Phòng thủ Sicilian | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.6 Nữ G15 |
Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | ½–½ | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | E00 Khai cuộc Catalan | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.7 Nữ G15 |
Nguyễn Mai Chi | 1648 | ½–½ | Lâm Bình Nguyên | 1650 | A10 Khai cuộc Anh | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.8 Nữ G15 |
Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | 0-1 | Nguyễn Mạnh Quỳnh | 1618 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.9 Nữ G15 |
Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | 1-0 | Nguyễn Khánh Vân | 1639 | B50 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.10 Nữ G15 |
Thiệu Gia Linh | 1506 | 0-1 | Nguyễn Trần Thiên Vân | 1694 | D30 Gambit Hậu từ chối | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.11 Nữ G15 |
Trần Thanh Thảo | 1590 | ½–½ | Nguyễn Hà Trang | 1465 | A04 Khai cuộc Réti | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.12 Nữ G15 |
Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.13 Nữ G15 |
Nguyễn Phương Ly | 1433 | 0-1 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.14 Nữ G15 |
Trần Mai Hân | 1558 | ½–½ | Đào Nhật Minh | 1479 | D30 Gambit Hậu từ chối | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.15 Nữ G15 |
Dương Nguyễn Hà Phương | 1467 | 0-1 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | E12 Phòng thủ Ấn Độ Hậu | 81 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.16 Nữ G15 |
Ngô Thùy Dương | 1475 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | 4.17 Nữ G15 |
Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Lê Trần Bảo Quyên | A10 Khai cuộc Anh | 30 | Xem | |
| 11/07/2026 | 4.18 Nữ G15 |
Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 0-1 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | B10 Phòng thủ Caro-Kann | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.1 Nữ G15 |
Trương Thanh Vân | 1945 | ½–½ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | A10 Khai cuộc Anh | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.2 Nữ G15 |
WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | 1-0 | Nguyễn Mai Chi | 1648 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.3 Nữ G15 |
Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.4 Nữ G15 |
WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 1-0 | Nguyễn Hoàng Bảo Trâm | 1675 | B30 Phòng thủ Sicilian | 15 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.5 Nữ G15 |
Trần Lý Ngân Châu | 1707 | ½–½ | Lê Minh Anh | 1652 | A04 Khai cuộc Réti | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | 3.6 Nữ G15 |
Đỗ Hà Trang | 1788 | 1-0 | Thiệu Gia Linh | 1506 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 43 | Xem |