Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 24 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.5 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 1-0 | Trần Thùy Anh | 1408 | D02 Hệ thống London | 56 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.13 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.14 | Trịnh Lê Ngọc Thương | 1425 | 0-1 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | D02 Hệ thống London | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.5 | Ngũ Phương Linh | 1533 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.4 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | 1-0 | Đào Mai Vy | 1468 | D02 Hệ thống London | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.6 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | ½–½ | Lưu Minh Minh | 1418 | D02 Hệ thống London | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.8 | Ngũ Phương Linh | 1533 | 1-0 | Lê Đan Linh | 1449 | D02 Hệ thống London | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.1 | Vũ Khánh An | 1637 | 0-1 | Lưu Minh Trang | 1799 | D02 Hệ thống London | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.9 | Lê Khánh Ngân | 1486 | 0-1 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | D02 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.11 | Phạm Lê Bình An | 1-0 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | D02 Hệ thống London | 54 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.18 | Trần Thanh Trúc | 0-1 | Lê Bùi Quỳnh Chi | 1412 | D02 Hệ thống London | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.4 | Nguyễn Thiên Ngân | 1534 | 0-1 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | D02 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
1.10 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | 1-0 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | D02 Hệ thống London | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.11 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | 0-1 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | D02 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.6 | Bùi Đức Thiện Anh | 1827 | ½–½ | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | D02 Hệ thống London | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.15 | Đào Quang Đức Uy | 1-0 | Trương Đức Thiên Phúc | 1515 | D02 Hệ thống London | 57 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.16 | Thân Tuấn Kiệt | ½–½ | Vũ Trấn Quốc | 1525 | D02 Hệ thống London | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.16 | Vương Minh Khôi | 1446 | ½–½ | Nguyễn Chính Trung | 1472 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.16 | Thân Tuấn Kiệt | ½–½ | Trần Đức Khoa | 1400 | D02 Hệ thống London | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.14 | Thân Tuấn Kiệt | 0-1 | Phạm Bảo An | 1740 | D02 Hệ thống London | 21 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.15 | AIM Hồ Nhật Vinh | 1821 | 1-0 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | D02 Hệ thống London | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
2.1 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | 0-1 | CM Nguyễn Mạnh Đức | 2196 | D02 Hệ thống London | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.5 | Vũ Gia Bảo | 1943 | 0-1 | AIM Lê Vĩnh Trí | 1925 | D02 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.13 | Nguyễn Hoàng Huy | 1619 | 1-0 | Trần Quang Phát | 1610 | D02 Hệ thống London | 56 | Xem |