Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 21 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.4 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 1-0 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.7 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | 1-0 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.5 | WCM Lê Thái Hoàng Ánh | 1873 | 1-0 | Thái Ngọc Phương Minh | 1506 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
7.3 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | ½–½ | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.10 | Trương Xuân Minh | 1568 | 0-1 | Lê Đặng Bảo Ngọc | 1715 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
6.7 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | ½–½ | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.1 | Lưu Minh Trang | 1799 | 1-0 | Tạ Gia Hân | 1412 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.14 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | 1-0 | Vũ Ngọc Linh Đan | 1588 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.3 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.2 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.4 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.1 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | ½–½ | Vũ Mỹ Linh | 1690 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.13 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | ½–½ | Vũ Bảo Lâm | 1427 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.13 | Tăng Duy Khanh | 1462 | 1-0 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.13 | Lê Minh Hoàng Chính | 1662 | ½–½ | Đoàn Thiên Bảo | 1721 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.13 | Đỗ Tiến Quang Minh | 1845 | ½–½ | Đào Gia Huy | 1683 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
2.10 | Trần Hoàng | 1764 | 1-0 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.2 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 1972 | ½–½ | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
1.2 | Hà Bình An | 1892 | ½–½ | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.1 | Trần Võ Quốc Bảo | 2131 | ½–½ | FM Đỗ An Hòa | 2141 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 29 | Xem |