Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 23 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.1 | Trần Hà Ngọc An | 0-1 | Trần Thùy Anh | 1408 | C00 Phòng thủ Pháp | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.18 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 0-1 | Trần Thanh Thảo | 1590 | C00 Phòng thủ Pháp | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
3.9 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | C00 Phòng thủ Pháp | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
1.8 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 1464 | 0-1 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | C00 Phòng thủ Pháp | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.8 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | 0-1 | Đàm Mộc Tiên | 1450 | C00 Phòng thủ Pháp | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.3 | Hoàng Gia Hân | 1621 | ½–½ | Đàm Mộc Tiên | 1450 | C00 Phòng thủ Pháp | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
7.6 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 1776 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C00 Phòng thủ Pháp | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.5 | Bảo Kim Ngân | 1425 | 0-1 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | C00 Phòng thủ Pháp | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.10 | Dương Hồng Ngọc | 1472 | 0-1 | Trần Kim An | 1510 | C00 Phòng thủ Pháp | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.12 | Nguyễn Thị Hồng Hà | 1501 | 0-1 | Dương Hồng Anh | 1485 | C00 Phòng thủ Pháp | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | C00 Phòng thủ Pháp | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.6 | Dương Danh Phát | 1629 | 1-0 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | C00 Phòng thủ Pháp | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.3 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | 1514 | C00 Phòng thủ Pháp | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.9 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | 0-1 | Nguyễn Anh Dũng | 1447 | C00 Phòng thủ Pháp | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
5.2 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | ½–½ | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | C00 Phòng thủ Pháp | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.12 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | ½–½ | Nguyễn Minh Nhật | 1404 | C00 Phòng thủ Pháp | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.11 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | 0-1 | Hoàng Quang Phục | 1501 | C00 Phòng thủ Pháp | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.2 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Lê Nguyên Phong | 1798 | C00 Phòng thủ Pháp | 64 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.10 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 1-0 | Bùi Đức Khang | 1665 | C00 Phòng thủ Pháp | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.7 | Bùi Đức Khang | 1665 | ½–½ | Nguyễn Thành Nam | 1700 | C00 Phòng thủ Pháp | 11 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.21 | Lê Thanh Dương | 1473 | ½–½ | Đinh Việt Hải | 1701 | C00 Phòng thủ Pháp | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.16 | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 1962 | 1-0 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | C00 Phòng thủ Pháp | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
9.5 | CM Nguyễn Thái Sơn | 2008 | 1-0 | Nguyễn Tiến Dũng | 1883 | C00 Phòng thủ Pháp | 36 | Xem |