Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 55 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.1 | Đoàn Thảo Linh | 0-1 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 79 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
3.2 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | ½–½ | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 92 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.14 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | ½–½ | Thiệu Gia Linh | 1506 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.17 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.2 | Đỗ Hà Trang | 1788 | ½–½ | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.15 | Nguyễn Hà Trang | 1465 | 1-0 | Ngô Thùy Dương | 1475 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.15 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.3 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.16 | Ngô Thùy Dương | 1475 | ½–½ | Phạm Tâm Như | 1439 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.3 | Nguyễn Thị Phương Uyên | 1715 | ½–½ | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.6 | Đỗ Hà Trang | 1788 | 1-0 | Thiệu Gia Linh | 1506 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.8 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | 0-1 | Nguyễn Hồng Hà My | 1752 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.8 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | ½–½ | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
7.3 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 0-1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.4 | Vũ Quỳnh Anh | 0-1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.8 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 0-1 | Huỳnh Bảo Kim | 1646 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.4 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 0-1 | Phạm Khánh Vy | 1536 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.6 | Bùi Mai Chi | 1406 | ½–½ | Võ Lan Khuê | 1584 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
2.6 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 0-1 | Nguyễn Khánh Hân | 1626 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
5.6 | Dương Ngọc Mai | 1489 | 0-1 | Phạm Như Ý | 1737 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.8 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
9.5 | Phan Huy Vũ | 0-1 | Nguyễn Hải Đăng | 1476 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 44 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.4 | Bùi Thái Sơn | 1554 | ½–½ | Nguyễn Minh Khang | 1645 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.6 | Trần Phú Bảo | 1552 | 1-0 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.8 | Trần Nhật Thành | 1463 | 0-1 | Hoàng Minh Phước | 1555 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 94 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.8 | Bùi Thái Sơn | 1554 | ½–½ | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.2 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Thành An | 1593 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.4 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | 1-0 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.7 | Trần Phú Bảo | 1552 | 0-1 | Hoàng Minh Phước | 1555 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.8 | Bùi Thái Sơn | 1554 | 0-1 | Đỗ Trí Hiếu | 1572 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.10 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.11 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | ½–½ | Trần Anh Châu | 1588 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.13 | Phạm Nguyễn Minh Long | 1677 | 0-1 | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 1621 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.3 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | 0-1 | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.7 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | ½–½ | Đoàn Nhật Minh | 1705 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.5 | Đoàn Nhật Minh | 1705 | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.15 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.15 | Đào Minh Phú | 1535 | ½–½ | Nguyễn Việt Cường | 1667 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.23 | Đặng Phúc Tường | 1642 | 1-0 | Lê Hùng Anh | 1504 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 33 | Xem |