Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 41 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
8.3 | Vũ Ngọc Diệu An | 0-1 | Hoàng Ngọc Anh Thy | B01 Phòng thủ Scandinavian | 31 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
7.1 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | 1-0 | Hoàng Ngọc Anh Thy | B01 Phòng thủ Scandinavian | 22 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
4.3 | Đoàn Thảo Linh | 0-1 | Hoàng Ngọc Anh Thy | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.3 | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 0-1 | Hoàng Ngọc Anh Thy | B01 Phòng thủ Scandinavian | 34 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.1 | WFM Nguyễn Minh Chi | 2002 | ½–½ | Trần Lý Ngân Châu | 1707 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.8 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | 0-1 | Lê Minh Anh | 1652 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.15 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 0-1 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.6 | Vũ Nguyễn Bảo Linh | 1760 | 1-0 | Lê Minh Anh | 1652 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.3 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | ½–½ | Đỗ Hà Trang | 1788 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.11 | Phạm Mai Phương Nghi | 1507 | ½–½ | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.12 | Đào Nhật Minh | 1479 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
9.6 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 1-0 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 1925 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.5 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.5 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | ½–½ | Châu Bảo Ngọc | 1675 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
3.5 | Đặng Kim Anh | 1453 | 1-0 | Phan Gia Hân | 1492 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.10 | Bùi Mai Chi | 1406 | ½–½ | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.5 | Trần Hà Anh Thư | 1450 | ½–½ | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.2 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Ngũ Phương Linh | 1533 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.14 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.7 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | Lê Bảo Trân | 1564 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.7 | Phạm Ngọc Tùng Lan | 1617 | 0-1 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 68 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.20 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 37 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
3.14 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | 0-1 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.4 | Nguyễn Thanh Hương | 1844 | 1-0 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1643 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.11 | Phan Ngọc Bảo Châu | 1542 | 1-0 | Nguyễn Trần Khánh Thi | 1457 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.7 | WIM Nguyễn Bình Vy | 2110 | 1-0 | Bùi Tuyết Hoa | 1673 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.2 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | ½–½ | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.6 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | 0-1 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 1465 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.10 | Tô Phúc Gia Đạt | 1566 | 0-1 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.6 | Lê Giang Phúc Tiến | 1596 | 1-0 | Đặng Hà Đông Hải | 1581 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.8 | Đặng Thái Phong | 1677 | ½–½ | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.5 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | ½–½ | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.9 | Hứa Nam Phong | 1628 | ½–½ | Phạm Hồng Đức | 1712 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.13 | Triệu Gia Huy | 1880 | 1-0 | Đào Gia Huy | 1683 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.8 | Triệu Gia Huy | 1880 | 1-0 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.11 | Đào Gia Huy | 1683 | ½–½ | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 1962 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.13 | Trần Thiện Phúc | 1675 | ½–½ | Đào Gia Huy | 1683 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.7 | CM Hoàng Lê Minh Bảo | 1806 | 0-1 | Đặng Thái Vũ | 2056 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.10 | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | ½–½ | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
1.5 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | 1-0 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 32 | Xem |