Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Cao Thị Tân | 561019364 | 1977 | Nữ | – | – | – |
| 1502 | Cao Thị Thùy My | 12440531 | 1988 | Nữ | – | – | – |
| 1503 | Cao Thiên Cầm | 12463167 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 1504 | Cao Thùy Dương | 12483222 | 2015 | Nữ | – | 1523 | – |
| 1505 | Cao Tiến Nam | 12430250 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1506 | Cao Trần Đại Nghĩa | 12432148 | 2015 | Nam | – | 1432 | 1422 |
| 1507 | Cao Trần Đại Nhân | 12432156 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 1508 | Cao Trần Quốc Anh | 12450650 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1509 | Cao Trí Dũng | 12426180 | 2011 | Nam | – | 1622 | 1526 |
| 1510 | Cao Trí Thành | 12483460 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1511 | Cao Trọng Trí | 12471526 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1512 | Cao Trung Hải | 12452084 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 1513 | Cao Tú Anh | 12455180 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 1514 | Cao Văn Đại | 12428060 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 1515 | Cao Văn Ninh | 12441562 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 1516 | Cao Viết Đức | 12489824 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 1517 | Cao Viết Thanh | 12430269 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1518 | Cao Xuân Huy | 561002739 | 2007 | Nam | – | 1490 | – |
| 1519 | Cao Xuân Thái Hà | 561016152 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1520 | Cao Xuân Thành Đạt | 12403822 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 1521 | Chàm Mi A | 12449431 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 1522 | Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | 12449059 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 1523 | Chandra Ethan Đặng | 12458554 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1524 | Chang Ngân Đình | 12435902 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 1525 | Chang Phạm Ngọc Anh | 12445762 | 2013 | Nữ | – | 1432 | 1422 |
| 1526 | Châu Anh Khoa | 561010111 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1527 | Châu Bảo An | 561000493 | 2015 | Nam | – | 1421 | – |
| 1528 | Châu Bình Nguyên | 561006270 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1529 | Châu Chấn Hưng | 12436631 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 1530 | Châu Chí Cường | 12432814 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 1531 | Châu Đinh Thảo Ngân | 561011029 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 1532 | Châu Gia Lạc | 12467120 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1533 | Châu Hoàng Phúc | 561022861 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1534 | Châu Hoàng Yến | 12467006 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 1535 | Châu Hồng Vinh | 561025330 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1536 | Châu Minh Dưỡng | 12473677 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 1537 | Châu Ngọc Hoàng Phúc | 12453919 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1538 | Châu Ngọc Hoàng Phước | 12439355 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1539 | Châu Ngọc Trung | 12473626 | 1997 | Nam | – | 1713 | – |
| 1540 | Châu Nguyên Long | 12482439 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1541 | Châu Phúc Khang | 561020184 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 1542 | Châu Phúc Nguyên | 561000310 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1543 | Châu Phương Linh | 561003697 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 1544 | Châu Quang Hoàng Nam | 12479900 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 1545 | Châu Quang Phúc | 12429457 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1546 | Châu Quốc Đạt | 12478415 | 1983 | Nam | – | – | 1697 |
| 1547 | Châu Quốc Hiếu | 12401510 | 1984 | Nam | – | – | – |
| 1548 | Châu Thành Bảo Đức | 12444642 | 2016 | Nam | – | 1433 | 1495 |
| 1549 | Châu Thiện Nhân | 12470627 | 2008 | Nam | – | 1741 | – |
| 1550 | Châu Trần Bình Nhi | 12427306 | 2009 | Nữ | – | – | – |