Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10901 Truơng Phạm Thảo An 12478547 1999 Nữ – – –
10902 Trương Phan Đăng 12474592 2018 Nam – – –
10903 Trương Phú Đăng Khoa 12414905 2007 Nam – – –
10904 Trương Phúc Đạt 561015849 2018 Nam – – –
10905 Trương Phúc Hưng 12498890 2009 Nam – – –
10906 Trương Quân Bảo 561015288 2018 Nam – – –
10907 Trương Quang Đăng Khoa 12407950 2004 Nam – – –
10908 Trương Quang Hải 12480614 1977 Nam – – –
10909 Trương Quang Hải 12440272 2012 Nam – – –
10910 Trương Quang Hoàng Quân 561013650 2015 Nam – – –
10911 Trương Quang Long 12478970 2011 Nam – – 1510
10912 Trương Quang Long 12426393 2012 Nam – – –
10913 Trương Quang Minh 12484059 2012 Nam – – –
10914 Trương Quang Việt An 12448737 2014 Nam – 1542 1602
10915 Trương Quốc Huy 12487406 2019 Nam – – –
10916 Trương Quốc Trưởng 12403920 1995 Nam – – –
10917 Trương Quốc Tuấn 12484458 2018 Nam – – –
10918 Trương Quỳnh Anh 12429996 2013 Nữ – – –
10919 Trương Sỹ Khôi 12454648 2009 Nam – 1537 1525
10920 Trương Tấn Quốc 12432938 2012 Nam – – –
10921 Trương Tấn Sang 12491560 2012 Nam – – –
10922 Trương Tấn Vĩnh Phú 561003948 2014 Nam – – –
10923 Trương Thanh Anh Vũ 12475378 2013 Nam – – –
10924 Trương Thanh Bình 12421812 1955 Nam – – –
10925 Trương Thành Danh 12406147 1998 Nam – – –
10926 Trương Thanh Lâm 12406333 1994 Nam – – –
10927 Trương Thanh Nhất My 12482960 2013 Nữ – – –
10928 Trương Thanh Phong 561009202 2004 Nam – – 1474
10929 Trương Thanh Vinh 12491535 2015 Nam – – –
10930 Trương Thảo Linh 12486523 2019 Nữ – – –
10931 Trương Thảo Nhi 12492116 2017 Nữ – – –
10932 Trương Thế Hùng 12425567 2009 Nam – – –
10933 Trương Thị Kim Duyên 561001937 1997 Nữ – – –
10934 Trương Thị Mỹ Dương 12490806 1987 Nữ – – –
10935 Trương Thị Nga 561001970 1988 Nữ – – –
10936 Trương Thị Thanh Thủy 12404403 Nữ – – –
10937 Trương Thị Tuyết Hạnh 12410578 2001 Nữ – – –
10938 Trương Thiên Long 12490601 2008 Nam – – –
10939 Trương Thiện Nhân 12447234 2008 Nam – – –
10940 Trương Thiện Nhân 561012459 2016 Nam – – –
10941 Trương Thiên Phú 561024120 2018 Nam – – –
10942 Trương Thụy Xuân Hồng 12434680 2012 Nữ – – –
10943 Trương Trần Khôi Nguyên 12465054 2015 Nam – – –
10944 Trương Trần Minh Tú 12435996 2013 Nam – – –
10945 Trương Trần Nhật Quang 561002208 2005 Nam – – –
10946 Trương Trần Quốc Khánh 561001449 2006 Nam – 1629 –
10947 Trương Trọng Nhân 12448869 2011 Nam – – –
10948 Trương Trung Kiên 12484920 2018 Nam – – –
10949 Trương Tuấn Anh 12470570 2013 Nam – 1639 1601
10950 Trương Tuấn Kiệt 12484326 1985 Nam – 1609 1810