Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Phạm Gia Kỳ | 12458937 | 2004 | Nam | – | 1600 | 1562 |
| 8502 | Phạm Gia Linh | 561003387 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 8503 | Phạm Gia Linh | 561019879 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 8504 | Phạm Gia Linh | 12418102 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 8505 | Phạm Gia Long | 12482706 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 8506 | Phạm Gia Long | 12452076 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8507 | Phạm Gia Minh | 12479020 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 8508 | Phạm Gia Minh | 12494666 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 8509 | Phạm Gia Minh | 12472883 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8510 | Phạm Gia Minh | 12472352 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8511 | Phạm Gia Minh | 12454583 | 2016 | Nam | – | 1452 | – |
| 8512 | Phạm Gia Minh Quân | 12425540 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8513 | Phạm Gia Phúc | 12484008 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8514 | Phạm Gia Phúc | 12460397 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8515 | Phạm Gia Phúc | 12413089 | 2007 | Nam | – | 1566 | 1658 |
| 8516 | Phạm Giang Bình Nguyên | 12499757 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 8517 | Phạm Giang Minh Nguyên | 12499765 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 8518 | Phạm Hà An | 561015172 | 2021 | Nữ | – | – | – |
| 8519 | Phạm Hà Bảo Long | 12453021 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8520 | Phạm Hà Chi | 12428108 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 8521 | Phạm Hà Khả Tú | 12439410 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 8522 | Phạm Hà Minh Ngọc | 12473898 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 8523 | Phạm Hà Thùy Chi | 12447390 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 8524 | Phạm Hải Anh | 561011800 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8525 | Phạm Hải Châu | 12489484 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8526 | Phạm Hải Đăng | 12480339 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 8527 | Phạm Hải Đăng | 12464830 | 2005 | Nam | – | 1609 | – |
| 8528 | Phạm Hải Hà | 12429686 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 8529 | Phạm Hải Hòa | 12455059 | 2017 | Nam | – | 1438 | 1505 |
| 8530 | Phạm Hải Khôi | 12460885 | 2012 | Nam | – | 1468 | 1493 |
| 8531 | Phạm Hải Lâm | 12451002 | 2015 | Nam | – | 1507 | 1530 |
| 8532 | Phạm Hải Minh | 561021660 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 8533 | Phạm Hải Nam | 12460893 | 2019 | Nam | – | – | 1542 |
| 8534 | Phạm Hải Tùng | 12468959 | 1984 | Nam | – | – | – |
| 8535 | Phạm Hạo Nhiên | 12499307 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 8536 | Phạm Hồ Khánh Dân | 12475971 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 8537 | Phạm Hồ Thuỷ Tiên | 12486680 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 8538 | Phạm Hoài An | 12454168 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 8539 | Phạm Hoàng Anh | 12486663 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8540 | Phạm Hoàng Bách | 12494887 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 8541 | Phạm Hoàng Bảo Nam | 12418110 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 8542 | Phạm Hoàng Bảo Nguyên | 12453900 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 8543 | Phạm Hoàng Đông Hy | 561021040 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 8544 | Phạm Hoàng Gia Linh | 12457922 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 8545 | Phạm Hoàng Hà | 12456470 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8546 | Phạm Hoàng Hiệp | 12497266 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 8547 | Phạm Hoàng Hồng Hạc | 12462381 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 8548 | Phạm Hoàng Khang | 12429171 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 8549 | Phạm Hoàng Khánh | 561001880 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 8550 | Phạm Hoàng Khánh Linh | 12431230 | 2009 | Nữ | – | – | – |