Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1551 | Lê Hà Mỹ Oanh | 12453072 | 2012 | Nữ | – | 1581 | 1473 |
| 1552 | Thái Lê Hiếu Thảo | 12478067 | 2009 | Nữ | – | 1423 | 1473 |
| 1553 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | 12443700 | 2014 | Nữ | – | 1441 | 1473 |
| 1554 | Lê Thị Yến Nhi | 12480851 | 2014 | Nữ | – | – | 1472 |
| 1555 | Trịnh Anh Tuấn | 561008532 | 2007 | Nam | – | – | 1472 |
| 1556 | Trương Bối Diệp | 12452912 | 2016 | Nữ | 1455 | – | 1472 |
| 1557 | Võ Minh Triết | 12450308 | 2015 | Nam | 1522 | 1469 | 1472 |
| 1558 | Cao Phúc Đình Bảo | 12453722 | 2014 | Nam | 1497 | 1518 | 1471 |
| 1559 | Dương Thành Nghĩa | 12429635 | 1978 | Nam | – | 1402 | 1471 |
| 1560 | Lê Ngọc Hải Phong | 12489581 | 2012 | Nam | – | – | 1471 |
| 1561 | Nguyễn Đăng Huy | 12452491 | 2011 | Nam | – | – | 1471 |
| 1562 | Phạm Hoàng Nguyên | 12454540 | 2011 | Nam | 1591 | 1534 | 1471 |
| 1563 | Trần Thanh Bình | 12457841 | 2016 | Nam | – | 1518 | 1471 |
| 1564 | Võ Gia Hưng | 12492647 | 2011 | Nam | – | – | 1471 |
| 1565 | Giang Hải Long | 12489352 | 2017 | Nam | – | – | 1470 |
| 1566 | Lê Khánh Ngân | 12469556 | 2016 | Nữ | 1486 | 1428 | 1470 |
| 1567 | Lê Thuận Phú | 12449245 | 2016 | Nam | – | 1481 | 1470 |
| 1568 | Nguyễn Đình Đức Toàn | 561001678 | 2014 | Nam | 1498 | – | 1470 |
| 1569 | Nguyễn Khánh Ngọc | 12464988 | 2017 | Nữ | 1467 | 1488 | 1470 |
| 1570 | Nguyễn Ninh Việt Anh | 12438430 | 2016 | Nam | 1468 | 1600 | 1470 |
| 1571 | Phạm Nguyễn Hoàng Vinh | 12431273 | 2008 | Nam | – | 1569 | 1470 |
| 1572 | Trần Nguyễn Hà Phương | 12436194 | 2016 | Nữ | 1476 | 1508 | 1470 |
| 1573 | Võ Hồng Thiên Ngọc | 12452440 | 2013 | Nữ | – | 1496 | 1470 |
| 1574 | Chung Uy Bách | 12490334 | 2016 | Nam | 1526 | 1619 | 1469 |
| 1575 | Mai Ngọc Hân | 12493031 | 2012 | Nữ | – | – | 1469 |
| 1576 | Ngô Phúc An | 12492710 | 2019 | Nam | – | 1421 | 1469 |
| 1577 | Ngô Xuân Trúc | 12483834 | 2016 | Nữ | 1430 | 1437 | 1469 |
| 1578 | Nguyễn Lê Tấn Khang | 561017329 | 2017 | Nam | 1492 | – | 1469 |
| 1579 | Nguyễn Minh Thiên Khang | 561002992 | 2017 | Nam | – | – | 1469 |
| 1580 | Nguyễn Phạm Lam Thư | 12442658 | 2018 | Nữ | 1433 | 1478 | 1469 |
| 1581 | Nguyễn Thị Kha | 12495786 | 1970 | Nữ | 1421 | – | 1469 |
| 1582 | Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | 12458600 | 2014 | Nam | – | 1584 | 1469 |
| 1583 | Nguyễn Văn Bảo Trí | 12469831 | 2018 | Nam | 1465 | 1446 | 1469 |
| 1584 | Trần Quốc Bảo | 12475629 | 2010 | Nam | 1512 | 1516 | 1469 |
| 1585 | Đỗ Vũ An Huy | 12488666 | 2013 | Nam | – | – | 1468 |
| 1586 | Ngô Thùy Dương | 12493570 | 2011 | Nữ | 1475 | 1532 | 1468 |
| 1587 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 12470252 | 2017 | Nữ | – | 1480 | 1468 |
| 1588 | Nguyễn Lâm Phương Nam | 12448613 | 2015 | Nam | 1489 | 1526 | 1468 |
| 1589 | Đào Quang Đức Uy | 12444294 | 2016 | Nam | – | 1489 | 1467 |
| 1590 | Lê Hoàng Nam | 12457418 | 2015 | Nam | – | – | 1467 |
| 1591 | Lê Minh Quang | 12448443 | 2019 | Nam | 1467 | 1571 | 1467 |
| 1592 | Lê Văn Trường Giang | 561024767 | 2012 | Nam | – | 1447 | 1467 |
| 1593 | Lương Tấn Sinh | 561003018 | 2012 | Nam | – | – | 1467 |
| 1594 | Ngô Minh Tuấn | 12431206 | 2008 | Nam | – | 1648 | 1467 |
| 1595 | Nguyễn Đăng Khoa | 12461865 | 2017 | Nam | – | – | 1467 |
| 1596 | Nguyễn Hoàng Quý | 12438766 | 2007 | Nam | 1745 | 1482 | 1467 |
| 1597 | Nguyễn Lê Khang | 12475459 | 2017 | Nam | – | 1587 | 1467 |
| 1598 | Thân Thị Khánh Huyền | 12438138 | 2011 | Nữ | 1588 | 1487 | 1467 |
| 1599 | Trần Nam Hưng | 12475114 | 2014 | Nam | – | 1482 | 1467 |
| 1600 | Hồ Ngọc Thiên Tân | 12452661 | 2011 | Nam | – | 1498 | 1466 |