Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1501 Phạm Thiên Thanh 12425311 2013 Nữ 1540 1581 1482
1502 Trần Tân Khoa 561009636 2009 Nam – 1486 1482
1503 Bùi Ngọc Linh 561000990 2017 Nữ – – 1481
1504 Đặng Quang Vinh 12490709 2017 Nam 1462 1445 1481
1505 Đinh Ngọc Chi 12437034 2015 Nữ 1414 1502 1481
1506 Lê Thu An 12474460 2013 Nữ 1498 1487 1481
1507 Phạm Quang Anh 561009580 2018 Nam – 1447 1481
1508 Phạm Sỹ Trung 12491330 2011 Nam – – 1481
1509 Phạm Thiên Phú 12448508 2018 Nam – – 1481
1510 Sầm Hoàng Ly 12428590 2008 Nữ – 1400 1481
1511 Lý Bảo Nguyên 561005924 2013 Nam – – 1480
1512 Nguyễn Thị Phương Anh 12469866 2017 Nữ – – 1480
1513 Thẩm Khánh Uyển Nhi 12437123 2011 Nữ – 1478 1480
1514 Huỳnh Đức Mẫn Hy 12434515 2013 Nam – – 1479
1515 Lưu Đức Minh 12498190 2011 Nam – 1449 1479
1516 Nguyễn Bá Duy Khang 12433284 2015 Nam – 1439 1479
1517 Nguyễn Quỳnh Phương Thảo 12471364 2014 Nữ – – 1479
1518 Nguyễn Tiến Đạt 12475998 2014 Nam – 1577 1479
1519 Tạ Minh Đức 12470007 2016 Nam – 1546 1479
1520 Trần Minh Hiếu 561013641 2017 Nam – 1648 1479
1521 Bùi Lưu Quí Thuận 12456853 2017 Nam – 1490 1478
1522 Đặng Bảo Châu 12443182 2010 Nam 1895 1635 1478
1523 Lê Phan Anh Thư 561008036 2015 Nữ – – 1478
1524 Lê Sỹ Mạnh Đức 561012220 2020 Nam – – 1478
1525 Ngô Ngọc Anh 12432504 2015 Nữ 1456 1497 1478
1526 Nguyễn Chí Kiên 12454419 2017 Nam 1498 1484 1478
1527 Nguyễn Lương Tấn Phát 561015253 2012 Nam – – 1478
1528 Phan Quốc Việt Anh 12438642 2004 Nam 1540 1528 1478
1529 Bùi Bảo Ngọc 12455199 2014 Nữ – 1500 1477
1530 Vũ Eden Trung Đức 12458279 2017 Nam 1518 1622 1477
1531 Đặng Phú Hào 12452696 2016 Nam – 1451 1476
1532 Lê Hải Minh 12473022 2011 Nam 1590 1544 1476
1533 Nguyễn Bách Khoa 12455091 2017 Nam 1414 1417 1476
1534 Nguyễn Kiều Trinh 561020664 2013 Nữ – 1484 1476
1535 Phạm Khôi Nguyên 12446297 2014 Nam – – 1476
1536 Lâm Trí Khang 12492817 2009 Nam – – 1475
1537 Lê Minh Khôi 12489476 2013 Nam – 1474 1475
1538 Nguyễn Đăng Duy 12450391 2013 Nam – 1478 1475
1539 Phạm Trọng Nghĩa 12482447 2013 Nam – – 1475
1540 Phan Hồ Thảo Nhi 12471330 2014 Nữ – 1480 1475
1541 Thân Tuấn Kiệt 12430692 2015 Nam – 1438 1475
1542 Võ Tấn Khải 12444944 2017 Nam 1563 – 1475
1543 Bùi Nam Trí 561018775 2013 Nam – 1460 1474
1544 Hà Lâm Khải 12437387 2015 Nam – 1452 1474
1545 Lê Công Thành 12481050 2010 Nam 1660 1612 1474
1546 Nguyễn Huy Nhật Minh 561009350 2018 Nam 1499 1493 1474
1547 Trần Trường Thịnh 12483710 2015 Nam – 1498 1474
1548 Trương Thanh Phong 561009202 2004 Nam – – 1474
1549 Vũ Phú Khánh 12441872 2013 Nam – – 1474
1550 Hoàng Gia Huy 561015750 2016 Nam – 1527 1473