Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1001 Đinh Quang Đăng 12480703 2014 Nam – – 1564
1002 Hoàng Bảo Yến Chi 12437131 2008 Nữ – 1438 1564
1003 Nguyễn Hoàng Nam 12490474 2010 Nam – 1765 1564
1004 Nguyễn Ngọc Quốc Huy 12491373 2012 Nam – 1414 1564
1005 Phạm Phú Trọng 12486477 2008 Nam – 1615 1564
1006 Hoàng Gia Linh 12437140 2013 Nữ – 1458 1563
1007 Hoàng Lê Ánh Dương 12432865 2008 Nữ – – 1563
1008 Lê Minh Khôi 561008397 2018 Nam – – 1563
1009 Lê Nguyễn Minh Nghĩa 12476447 2015 Nam 1497 1714 1563
1010 Lâm Văn Thanh Hải 12443425 2010 Nam – 1513 1562
1011 Lê Nguyễn Anh Thư 12446823 2004 Nữ – 1737 1562
1012 Nguyễn Đại Việt Cường 12465011 2012 Nam – 1580 1562
1013 Nguyễn Hữu Phát 12470260 2015 Nam 1544 1645 1562
1014 Nguyễn Xuân Minh Hiếu 12414999 2007 Nam – – 1562
1015 Phạm Gia Kỳ 12458937 2004 Nam – 1600 1562
1016 Phạm Ngọc Bảo Châu 12453005 2016 Nữ 1466 1460 1562
1017 Phạm Quang Anh 12459020 2001 Nam 1649 1580 1562
1018 Trần Khôi Nguyên 12456047 2018 Nam 1401 – 1562
1019 Trương Duy Gia Phúc 12452459 2015 Nam 1539 1497 1562
1020 Hồ Ngọc Sang 12487910 2013 Nam – 1587 1561
1021 Lê Đăng Khoa 12444553 2010 Nam – 1515 1561
1022 Lê Trí Tiến 12460877 2007 Nam – 1542 1561
1023 Nguyễn Tuấn Kiệt 12473103 2014 Nam – – 1561
1024 Phạm Thị Ngọc Diễm 12472085 2014 Nữ 1439 1538 1561
1025 Trần Đăng Lam Điền 12489859 2013 Nam – 1537 1561
1026 Đồng Vương Hùng 12469700 2011 Nam – – 1560
1027 Lê Minh 12453641 2014 Nam – – 1560
1028 Nguyễn Hải Lâm 12427578 2014 Nam 1473 – 1560
1029 Nguyễn Minh Đức 12471909 2018 Nam 1545 1492 1560
1030 Đặng Minh Phúc 12486566 2015 Nam 1670 1539 1559
1031 Hồ Tấn Minh Đăng 12477010 2008 Nam – 1589 1559
1032 Lê Hoàng Nhật Quang 12439770 2016 Nam – – 1559
1033 Nguyễn Hữu Tùng 12439703 2011 Nam – 1420 1559
1034 Phan Hoàng Tuấn Anh 12462675 2017 Nam – 1733 1559
1035 Võ Hoàng Thanh Vy 12470716 2018 Nữ 1615 1459 1559
1036 Bùi Thái Sơn 12468606 2017 Nam 1554 1514 1558
1037 Đặng Phương Nam 12498777 2011 Nam 1640 1648 1558
1038 Nguyễn Minh Đức 12436844 2009 Nam – 1485 1558
1039 Nguyễn Thị Trúc Lâm 12474495 2014 Nữ 1526 1621 1558
1040 Trần Hoàng Phúc 12492167 2013 Nam – 1497 1558
1041 Trương Tiến Minh 12441171 2014 Nam 1545 1547 1557
1042 Vũ Trọng Đức 12454192 2017 Nam – – 1557
1043 Lê Huỳnh Sỹ Khoa 12438030 2012 Nam – 1588 1556
1044 Nguyễn Hoàng Quân 12435449 2015 Nam – 1582 1556
1045 Trần Minh Mẫn 12458970 2003 Nữ 1794 1734 1556
1046 Đinh Hùng Thông 12448664 2010 Nam – – 1555
1047 Đoàn Phương Linh 561002658 2014 Nữ – – 1555
1048 Lê Minh Kha 12448214 2010 Nam – 1477 1555
1049 Mai Ngọc Thiên Vũ 12472077 2019 Nam 1557 1672 1555
1050 Nguyễn Anh Khoa 561024570 2017 Nam 1488 – 1555