Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
901 Nguyễn Sỹ Minh Đăng 12474576 2018 Nam 1514 1469 1584
902 Lưu Bảo Lâm 12430404 2015 Nam – – 1583
903 Nguyễn BìNh Minh
Nguyen Binh Minh
12445134 2009 Nam – 1635 1583
904 Nguyễn Đình Đức Thịnh 561001686 2016 Nam 1436 – 1583
905 Nguyễn Vũ Huy Hoàng 12450855 2002 Nam – 1544 1583
906 Đoàn Thanh Hưng 12460230 2000 Nam – – 1582
907 Lê Thanh Dương 12419443 2012 Nam 1473 1508 1582
908 Nguyễn Dương Nhã Uyên 12458015 2018 Nữ 1483 1443 1582
909 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên 12487180 2019 Nam 1491 1607 1582
910 Nguyễn Hoàng Quân 12483524 2012 Nam 1695 1673 1582
911 Nguyễn Huỳnh Hồng Ngọc 12484415 2015 Nữ 1557 1543 1582
912 Nguyễn Tuấn Minh 12472794 2016 Nam 1467 1569 1582
913 Tăng Đình Oai 12482374 2012 Nam – 1589 1582
914 Trương Đức Thiên Phúc 12471976 2016 Nam 1515 1456 1582
915 Hoàng Quang Vinh 12459895 2003 Nam 1569 1542 1581
916 Kha Tường Lâm 12478814 2014 Nam – 1547 1581
917 Khổng Duy Anh 12486620 2008 Nam – 1596 1581
918 Nguyễn Hoàng Thiên Trí 12499196 2012 Nam 1545 1659 1581
919 Đặng Hoàng Gia 12432245 2015 Nam 1733 1503 1580
920 Hoàng Quốc Khánh 12479381 2015 Nam 1452 1635 1580
921 Đoàn Nhật Minh 12440108 2015 Nam 1705 1732 1579
922 Lâm Thành Phú 12461229 2011 Nam 1596 1653 1579
923 Lý Huỳnh Nhật Anh 12434183 2015 Nữ 1539 1530 1579
924 NGÔ THẾ ANH 12493490 2012 Nam 1561 1455 1579
925 Nguyễn Đức Phú 12477141 2014 Nam – 1584 1579
926 Nguyễn Văn Nhật Linh 12424072 2012 Nam 1577 1647 1579
927 Trần Diệu Linh 12481360 2014 Nữ – – 1579
928 Dương Hải Bình 561000787 2017 Nam 1430 1555 1578
929 Huỳnh Bảo Kim 12446270 2018 Nữ 1646 1581 1578
930 Lê Trung Hiếu 12492132 2016 Nam – – 1578
931 Nguyễn Hữu Khánh 12490695 2014 Nam – – 1578
932 Nguyễn Phạm Thái Sơn 12471640 2008 Nam – 1702 1578
933 Nguyễn Quang Phúc 12449253 2016 Nam 1570 1503 1578
934 Nguyễn Sĩ Khải 12488399 1980 Nam – – 1577
935 Nguyễn Xuân Diễn 12455768 2011 Nam – 1605 1577
936 Phạm Hoàng Lân 12492370 2013 Nam – 1639 1577
937 Bùi Ngọc Linh 12460095 2007 Nữ 1536 – 1576
938 Đỗ Thùy Anh 12424170 2006 Nữ 1570 1613 1576
939 Đoàn Nguyễn Ý Nhiên 12419915 2010 Nữ – 1503 1576
940 Lê Kim Ngân 12457426 2013 Nữ – 1421 1576
941 Lê Phạm Tiến Minh 12446262 2018 Nam 1695 1742 1576
942 Nguyễn Đức Quang 12484539 2016 Nam 1663 1538 1576
943 Nguyễn Hạo Nhiên 12459321 2011 Nam 1815 1401 1576
944 Nguyễn Hoàng Khang 12405841 2000 Nam – – 1576
945 Võ Ngọc Hải Đăng 12443611 2016 Nam – 1451 1576
946 Bùi Thành Đạt 12457671 2015 Nam 1589 1587 1575
947 Hoàng Bá Sơn 12434035 2011 Nam – 1509 1575
948 Lý Ngọc Huỳnh Anh 12416258 2010 Nữ – 1516 1575
949 Ngô Quang Minh 12461466 2018 Nam 1566 1602 1575
950 Nguyễn Bá Khánh Trình 12427098 2011 Nam 1509 1514 1575