Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
451 Đinh Mạnh Hà 12437247 2012 Nam – 1575 1704
452 Hà Công Tuấn Anh 12459488 2001 Nam 1628 – 1704
453 Nguyễn Đức Tín 12419150 2003 Nam – – 1704
454 Trần Hoài Minh 12424021 2005 Nam – 1699 1704
455 Nguyễn Hoàng Long 12498882 2008 Nam – 1794 1703
456 Phạm Thị Hương 12421332 1981 Nữ – – 1703
457 Trần Huỳnh Minh Quân 561002615 2003 Nam – 1651 1703
458 Lê Tuấn Kiệt 12460540 2007 Nam – 1557 1702
459 Nguyễn Gia Bảo 12431966 2013 Nam – 1464 1702
460 Nguyễn Minh Hiếu 12435236 2010 Nam – 1657 1702
461 Trần Bảo Minh 12425214 2011 Nam – 1669 1702
462 Trần Phương Vi 12424110 2008 Nữ 1832 1791 1702
463 Phạm Thị Minh Ngọc 12427748 2013 Nữ 1777 1867 1701
464 Võ Thị Thủy Tiên 12410667 1999 Nữ 1724 1730 1701
465 Nguyễn Bảo Châu 12425303 2010 Nữ 1611 1720 1700
466 Nguyễn Nhật Nam 12431729 2013 Nam 1577 1644 1700
467 Tạ Thiết Hoàng 12436283 2005 Nam 1780 1717 1699
468 Bùi Công Minh 12450561 2014 Nam 1582 1728 1698
469 Mai Nhất Thiên Kim 12437000 2013 Nữ 1557 1668 1698
470 Nguyễn Thanh San 12429970 2016 Nam 1556 1570 1698
471 Châu Quốc Đạt 12478415 1983 Nam – – 1697
472 Hồ Gia Bảo 12433187 2015 Nam 1545 1568 1697
473 Lê Thanh Trung Quốc 12475149 2007 Nam 1986 1802 1697
474 Nguyễn Minh Thông 12405124 2003 Nam 1737 1779 1696
475 Nguyễn Tiến Khanh 561023183 2013 Nam – – 1696
476 Vũ Quốc Anh 12436836 2006 Nam – 1701 1696
477 Bùi Thị Kim Khánh 12424153 2009 Nữ 1725 1692 1695
478 Hoàng Nguyên Giang 12427705 2011 Nữ 1704 1780 1695
479 Vũ Duy Minh 12473324 2012 Nam 1673 1771 1695
480 Phan Quỳnh Mai 12407100 1997 Nữ – – 1693
481 Phùng Trọng Hải Anh 12456934 2005 Nam – 1557 1692
482 Hà Trọng Lộc 12441694 2003 Nam – – 1691
483 Huỳnh Lê Hùng 12436828 2015 Nam 1677 1665 1691
484 Nguyễn Bá Hoàng Tùng 12457906 2007 Nam – – 1691
485 Ngô Quý Phú 12444537 2013 Nam – 1599 1690
486 Nguyễn Phúc Hoàng 12432660 2009 Nam 1560 1628 1690
487 Tống Thái Kỳ Ân 12415855 2008 Nữ 1852 1808 1690
488 Trịnh Nguyên Bình 12465410 2015 Nam 1506 – 1690
489 Vũ Giang Minh Đức 12424161 2012 Nam 1744 1769 1690
490 Lê Minh Hưng 561008303 2011 Nam – 1740 1689
491 Đinh Gia Huy 12480452 2013 Nam 1465 1461 1688
492 Hồ Phước Trung 12431141 2010 Nam 1613 1569 1688
493 Mai Quốc An 12466271 2014 Nam – 1589 1688
494 Nguyễn Hoàng Huy 12434868 2012 Nam 1619 1654 1687
495 Trần Thị Thanh Bình 12415987 2007 Nữ 1657 1796 1687
496 Nguyễn Khánh Nam 12491322 2013 Nam 1578 1478 1686
497 Vũ Khánh Linh 12403172 2001 Nữ 1707 1638 1686
498 Ca Hoàng Duy 12410241 1999 Nam – – 1685
499 Nguyễn Phúc Khang 12455784 2010 Nam – 1720 1685
500 Bùi Đức Khang 12476820 2015 Nam 1665 1790 1684