Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026
- Thời gian
- 06–11/07/2026
- Địa điểm
- Bắc Ninh
- Thể thức
- Cờ tiêu chuẩn · 60 phút + 30 giây/nước
- Lệ phí
- Miễn phí
Bảng Nữ G09 · Hệ Thụy Sĩ
| Bàn | Điểm | Trắng | Kết quả | Đen | Điểm | Ván |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5½ | Nguyễn Đoàn Thảo Như 1440 | 0 – 1 | Lê Hồng Ân 1539 | 5½ | Xem |
| 2 | 5 | Võ Lan Khuê 1584 | 1 – 0 | Lê Hoàng Tường Lam 1451 | 4½ | Xem |
| 3 | 4 | Ngũ Phương Linh 1533 | ½ – ½ | Hoàng Gia Hân 1621 | 5 | Xem |
| 4 | 4 | Nguyễn Minh Anh 1513 | ½ – ½ | Đàm Mộc Tiên 1450 | 4½ | Xem |
| 5 | 4 | Đào Mai Vy 1468 | 0 – 1 | Phạm Khánh Vy 1536 | 4 | Xem |
| 6 | 4 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 0 – 1 | Lưu Minh Minh 1418 | 4 | Xem |
| 7 | 4 | Cao Phúc Bảo Quỳnh 1491 | ½ – ½ | Nguyễn Khánh Ngọc 1467 | 3½ | Xem |
| 8 | 3½ | Nguyễn Nhật Anh 1604 | 1 – 0 | Đinh Khánh Huyền 1404 | 3 | Xem |
| 9 | 3 | Lê Đan Linh 1449 | 0 – 1 | Lê Bảo Linh 1495 | 3 | Xem |
| 10 | 3 | Trần Hà Anh Thư 1450 | 1 – 0 | Nguyễn Linh Đan | 2½ | Xem |
| 11 | 1 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 0 – 1 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 3 | Xem |
| 12 | 2 | Võ Cao Xuân Như | 0 – 1 | Nguyễn Hồ Bích Lam | 2½ | Xem |
| 13 | 3 | Bùi Mai Chi 1406 | Miễn đấu | — |