Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
9.2 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 1-0 | Lê Công Thắng | 1693 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 75 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
8.3 | Mai Duy Hùng | 1951 | 0-1 | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.6 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Phan Đăng Anh Hào | 1664 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.4 | Nguyễn Phúc Cao Danh | 1711 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
5.4 | Lê Công Thắng | 1693 | ½–½ | Vương Tuấn Khoa | 1924 | A10 Khai cuộc Anh | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.8 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
3.7 | Nguyễn Đức Minh | 1518 | ½–½ | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 79 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
2.1 | Lê Công Thắng | 1693 | 0-1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | D30 Gambit Hậu từ chối | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.12 | Nguyễn Xuân Phú | 0-1 | Lê Công Thắng | 1693 | B90 Phòng thủ Sicilian – Biến Najd... | 46 | Xem |