Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.1 | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.3 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | ½–½ | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.5 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.2 | Trần Phương Vi | 1832 | 1-0 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.3 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 1-0 | WCM Lưu Hà Bích Ngọc | 1837 | A01 Khai cuộc Larsen | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.6 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | 0-1 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.2 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C10 Phòng thủ Pháp | 52 | Xem |