Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 17 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
7.8 | Trương Thảo Linh | 1-0 | Nguyễn Anh Thư | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 30 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.2 | Tống Thái Hoàng Ân | 2002 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngọc | 1778 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
9.3 | Bùi Thiên Di | 0-1 | Nguyễn Đức Huyền My | 1632 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.1 | Nguyễn Đoàn Thảo Như | 1440 | 0-1 | Võ Lan Khuê | 1584 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
7.10 | Phạm Quỳnh Anh | 1503 | 1-0 | Phạm Lê Bình An | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 40 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
8.10 | Ngô Minh Châu | 1474 | 0-1 | Nguyễn Huyên Thảo | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.8 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.1 | Nguyễn Bảo Nam | 1774 | 0-1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.15 | Vũ Bảo Lâm | 1427 | 1-0 | Nguyễn Mạnh Quân | 1476 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
6.1 | Nguyễn Việt Khôi | 1796 | 0-1 | Nguyễn Nam Long | 1936 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 77 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.1 | CM Nguyễn Quang Anh | 2089 | ½–½ | ACM Bùi Quang Huy | 1910 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.7 | Đỗ Việt Hưng | 1555 | 0-1 | ACM Bùi Quang Huy | 1910 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.1 | CM Nguyễn Quang Anh | 2089 | 1-0 | Lê Dương Quốc Bình | 1807 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.8 | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | 1-0 | Trần Quang Phát | 1610 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
1.12 | Thái Hồ Tấn Minh | 1595 | 0-1 | Nguyễn Tiến Dũng | 1883 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
9.6 | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | ½–½ | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 13 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.7 | Vũ Bá Khôi | 2011 | ½–½ | Nguyễn Thanh Liêm | 2040 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 13 | Xem |