Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 17 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.7 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 0-1 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 86 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.3 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 0-1 | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.3 | Trần Mai Xuân Uyên | 1631 | 0-1 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
2.3 | WCM Huỳnh Phúc Minh Phương | 1710 | ½–½ | WCM Bùi Thị Ngọc Chi | 1914 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.7 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 0-1 | Phạm Ngọc Bảo Châu | 1466 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 53 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.3 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Thư | 1687 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
4.10 | Trần Kim An | 1510 | ½–½ | Hoàng Hạnh Linh | 1473 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.7 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | 1-0 | Trần Kim An | 1510 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
7.24 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | 1-0 | Phạm Ngọc Hân | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 17 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
2.23 | Nguyễn Trần Trang Linh | 1429 | 0-1 | Phạm Gia Hân | 1439 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
7.10 | Bùi Minh Khôi | 1456 | 0-1 | Mai Nhật Minh | 1550 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.3 | Hoàng Quang Phục | 1501 | 0-1 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 17 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.16 | Nguyễn Tiến Anh Khôi | 1761 | 1-0 | Trần Nguyễn Bảo Khanh | 1652 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 57 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.17 | Hồ Nguyễn Phúc Khang | 1627 | 0-1 | Đoàn Thiên Bảo | 1721 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.26 | Nguyễn Vũ Bảo Lâm | 1995 | 1-0 | Lý Minh Huy | 1515 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.20 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1559 | 1-0 | Lê Văn Khoa | 1639 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.14 | Biện Hoàng Gia Phú | 1734 | ½–½ | Lê Văn Khoa | 1639 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 23 | Xem |