Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 20 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.5 | Đỗ Hà Trang | 1788 | 0-1 | Trương Thanh Vân | 1945 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.17 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 24 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.18 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | 1-0 | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.17 | ACM Nguyễn Phạm Minh Thư | 1489 | ½–½ | Trần Thảo Quyên | 1407 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
8.4 | Nguyễn Bảo Châu | 1611 | 1-0 | Bùi Thị Kim Khánh | 1725 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
6.8 | Phạm Quỳnh Anh | 1766 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 1635 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.9 | Huỳnh Thanh Trúc | 1474 | 1-0 | Bùi Thiên Di | B06 Phòng thủ Hiện đại | 29 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.8 | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | 1-0 | Bùi Thiên Di | B06 Phòng thủ Hiện đại | 42 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
5.10 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
3.8 | Nguyễn Hoài Anh | 1410 | 1-0 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
1.10 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 0-1 | Lê Khánh Ly | 1497 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 53 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.7 | Phạm Trương Mỹ An | 1574 | 1-0 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.15 | Lê Bảo Trân | 1564 | 0-1 | Lý Huỳnh Nhật Anh | 1539 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.2 | Võ Mai Phương | 1665 | 1-0 | Nguyễn Thanh Lam | 1600 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.5 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 1-0 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.5 | Đỗ Quang Hiếu | 1559 | 0-1 | Ngô Quang Minh | 1566 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.6 | Bùi Minh Khôi | 1456 | ½–½ | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.1 | Nguyễn Minh Khang | 1645 | ½–½ | Hoàng Gia Bảo | 1738 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
5.1 | FM Trần Ngọc Minh Duy | 2292 | 1-0 | Nguyễn Trần Huy Khánh | 1812 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
3.7 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 1972 | ½–½ | Nguyễn Trần Huy Khánh | 1812 | B06 Phòng thủ Hiện đại | 65 | Xem |