Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 192 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.1 | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | ½–½ | FM Trần Ngọc Minh Duy | 2292 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.9 | Nguyễn Gia Khánh | 1887 | 1-0 | Phạm Trần Hoàng Gia | 1809 | A45 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.10 | Lê Thế Minh | 1578 | 0-1 | CM Nguyễn Thái Sơn | 2008 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.12 | Phạm Viết Thiên Phước | 1672 | ½–½ | Ngô Hoàng Tùng | 1669 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
7.1 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | ½–½ | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 9 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
7.6 | Đặng Thái Vũ | 2056 | ½–½ | Vũ Gia Bảo | 1943 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
7.10 | Nguyễn Hoàng Huy | 1619 | 0-1 | Đàm Quốc Bảo | 1833 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
7.15 | ACM Nguyễn Cao Sơn | 1676 | ½–½ | Trần Quốc Bảo | 1512 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.2 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | ½–½ | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.4 | Nguyễn Trần Huy Khánh | 1812 | 1-0 | CM Nguyễn Thái Sơn | 2008 | A45 Hệ thống London | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.9 | Nguyễn Gia Khánh | 1887 | ½–½ | Đỗ Thành Đạt | 1748 | A45 Hệ thống London | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.2 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | ½–½ | CM Nguyễn Thái Sơn | 2008 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
4.8 | Nguyễn Gia Khánh | 1887 | ½–½ | Phạm Viết Thiên Phước | 1672 | A45 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
3.3 | Đặng Thái Vũ | 2056 | ½–½ | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.9 | Nguyễn Gia Khánh | 1887 | 0-1 | Hà Bình An | 1892 | A45 Hệ thống London | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.10 | Nguyễn Hoàng Huy | 1619 | 0-1 | Nguyễn Anh Huy | 2011 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.11 | Vũ Gia Bảo | 1943 | ½–½ | Thái Hồ Tấn Minh | 1595 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.14 | Lê Thế Minh | 1578 | ½–½ | Đỗ Thành Đạt | 1748 | A45 Hệ thống London | 84 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
1.13 | Đặng Thái Vũ | 2056 | 1-0 | Trần Quốc Bảo | 1512 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
9.4 | Trần Phát Đạt | 1856 | 0-1 | CM Vũ Hoàng Gia Bảo | 2109 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
9.10 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | ½–½ | Phạm Minh Hiếu | 1775 | A45 Hệ thống London | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.4 | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | ½–½ | Nguyễn Lê Nhật Huy | 1892 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 12 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.11 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | ½–½ | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | A45 Hệ thống London | 48 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
7.4 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | 1-0 | CM Đoàn Phan Khiêm | 2024 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
7.7 | Vũ Bá Khôi | 2011 | 0-1 | Trần Phát Đạt | 1856 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
6.10 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | 1-0 | Bùi Hữu Đức | 1661 | A45 Hệ thống London | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.3 | FM Đỗ An Hòa | 2141 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
4.6 | Phạm Minh Hiếu | 1775 | 0-1 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | A45 Hệ thống London | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
3.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | FM Đặng Anh Minh | 2185 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.8 | AIM Trần Lê Việt Anh | 1811 | 1-0 | AFM Lê Hoàng Nhật Tuyên | 1678 | A45 Hệ thống London | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.9 | Nguyễn Lê Nhật Huy | 1892 | ½–½ | Bùi Đăng Khoa | 1800 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
2.12 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 1659 | ½–½ | Bùi Hữu Đức | 1661 | A45 Tấn công Trompowsky | 71 | Xem |