Lê Thế Minh – Đỗ Thành Đạt, ½ – ½
[Event "Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026"] [Site "Bắc Ninh"] [Date "2026.07.11"] [Round "2"] [White "Lê Thế Minh"] [Black "Đỗ Thành Đạt"] [Result "1/2-1/2"] [Board "14"] [WhiteElo "1578"] [BlackElo "1748"] [ECO "A45"] [Opening "Hệ thống London"] [WhiteFideId "12426210"] [BlackFideId "12417750"] 1.d4 Nf6 2.Bf4 d6 3.g3 g6 4.Bg2 Bg7 5.Nf3 O-O 6.O-O c6 7.Nbd2 Nbd7 8.e4 Re8 9.c3 e5 10.dxe5 Nxe5 11.Qc2 Qc7 12.Rfe1 Nfd7 13.Rad1 a5 14.Nxe5 Nxe5 15.Bxe5 dxe5 16.c4 b6 17.Nf1 Bg4 18.Rd3 Red8 19.Ne3 Rxd3 20.Qxd3 Rd8 21.Qc2 Be6 22.Rd1 Rd4 23.b3 Qd7 24.Bf3 Qd6 25.Ng2 a4 26.Ne1 axb3 27.axb3 c5 28.Rxd4 exd4 29.Qd3 Qb8 30.Kg2 Bd7 31.Be2 Bc6 32.f3 h5 33.Nc2 h4 34.Na3 g5 35.Qd2 Qe5 36.Bd3 Bf8 37.Nb5 Be7 38.Qf2 f5 39.Qe2 fxe4 40.fxe4 hxg3 41.hxg3 Bd7 42.Qf3 Qh8 43.Kf2 Qh2+ 44.Qg2 Qh5 45.Qf3 Bg4 46.Qg2 Qf7+ 47.Ke1 Bf3 48.Qh3 g4 49.Qh6 Bf6 50.Nd6 Qe6 51.Qg6+ Kf8 52.Nb5 Qe5 53.Kf2 Bg5 54.Qxb6 Be3+ 55.Kf1 Bxe4 56.Bxe4 Qxe4 57.Qxc5+ Kg7 58.Qc7+ Kg6 59.Qf7+ Kg5 60.Qd5+ Qxd5 61.cxd5 d3 62.Nc3 Kf5 63.Ke1 Ke5 64.b4 Kd4 65.Nd1 Bg5 66.d6 Kc4 67.Nf2 Kxb4 68.Nxd3+ Kb5 69.Ne5 Kb6 70.Ke2 Kb7 71.Nxg4 Bc1 72.Ne5 Bb2 73.Nc4 Bf6 74.Kd3 Kc6 75.g4 Kd5 76.d7 Ke6 77.Ke4 Kxd7 78.Kf5 Ba1 79.Kg6 Ke6 80.Ne3 Ke7 81.Nd5+ Kf8 82.Kh7 Kf7 83.g5 Ke6 84.Nf4+ Kf5 1/2-1/2
Các ván khác cùng vòng 2
| Ngày | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | 2.1 Nam U17 |
Nguyễn Tiến Dũng | 0-1 | FM Trần Ngọc Minh Duy | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.2 Nam U17 |
CM Hoàng Lê Minh Bảo | ½–½ | Phan Trần Bảo Khang | B50 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.3 Nam U17 |
CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | ½–½ | Đặng Thái Vũ | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.4 Nam U17 |
Đàm Quốc Bảo | ½–½ | CM Nguyễn Thái Sơn | A50 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.5 Nam U17 |
Lâm Đức Hải Nam | 1-0 | Phạm Viết Thiên Phước | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.6 Nam U17 |
Đỗ Quang Minh | 1-0 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | B20 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.7 Nam U17 |
Nguyễn Trần Huy Khánh | ½–½ | AIM Lê Vĩnh Trí | D00 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.8 Nam U17 |
FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 1-0 | Trần Quang Phát | D20 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.9 Nam U17 |
Nguyễn Gia Khánh | 0-1 | Hà Bình An | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.10 Nam U17 |
Nguyễn Hoàng Huy | 0-1 | Nguyễn Anh Huy | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.11 Nam U17 |
Vũ Gia Bảo | ½–½ | Thái Hồ Tấn Minh | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | 2.12 Nam U17 |
AIM Chang Phạm Hoàng Hải | ½–½ | Nguyễn Bá Khánh Trình | D30 | Xem |
Ván đấu khác của hai kỳ thủ
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | KQ | Đen | ECO | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
1.4 | Đỗ Thành Đạt | 0-1 | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | B90 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
1.11 | AIM Lê Vĩnh Trí | 1-0 | Lê Thế Minh | B56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
3.13 | Đỗ Thành Đạt | 1-0 | Trần Quốc Bảo | D80 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
3.14 | Trần Quang Phát | ½–½ | Lê Thế Minh | B10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
4.10 | Vũ Gia Bảo | 1-0 | Đỗ Thành Đạt | C65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
4.12 | Lê Thế Minh | 0-1 | Phạm Trần Hoàng Gia | E20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
5.12 | Đỗ Thành Đạt | 1-0 | Lê Gia Hưng | E20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
5.14 | Thái Hồ Tấn Minh | 0-1 | Lê Thế Minh | B07 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
6.9 | Nguyễn Gia Khánh | ½–½ | Đỗ Thành Đạt | A45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc... Nam U17 |
6.13 | Lê Thế Minh | ½–½ | Nguyễn Bá Khánh Trình | D30 | Xem |