Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 192 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.17 | Tạ Gia Bảo | 0-1 | Vương Minh Khôi | 1446 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 2 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.9 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Lê Ngọc Minh Khang | 1719 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.17 | Vương Minh Khôi | 1446 | ½–½ | Trần Đức Khoa | 1400 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.13 | Tạ Gia Bảo | 0-1 | Lê Tất Đạt | 1657 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 71 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.17 | Thân Tuấn Kiệt | 1-0 | Vương Minh Khôi | 1446 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.17 | Vương Minh Khôi | 1446 | 0-1 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.6 | Lê Tất Đạt | 1657 | ½–½ | Hồ Nhật Nam | 1758 | A45 Hệ thống London | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.16 | Vương Minh Khôi | 1446 | 0-1 | Lê Khắc Hoàng Long | 1718 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.21 | Nguyễn Trần Đức Anh | 1551 | 0-1 | Phạm Minh Nam | 1651 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.6 | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 1658 | ½–½ | Nguyễn Duy Đạt | 1891 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.12 | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | 0-1 | Hoàng Minh Hiếu | 1984 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.13 | Hoàng Anh Kiệt | 1634 | 0-1 | Nguyễn Minh | 1835 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.16 | Đoàn Thiên Bảo | 1721 | ½–½ | Ngô Minh Khang | 1800 | A45 Tấn công Trompowsky | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.19 | Trần Quý Ngọc | 1493 | 0-1 | Trần Quang Anh | 1722 | A45 Hệ thống London | 39 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.6 | Nguyễn Nhật Nam | 1577 | ½–½ | Hoàng Minh Hiếu | 1984 | A45 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.18 | Trần Quý Ngọc | 1493 | 0-1 | Ngô Minh Khang | 1800 | A45 Hệ thống London | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.19 | AFM Phan Hoàng Bách | 1860 | 1-0 | Nguyễn Trần Đức Anh | 1551 | A45 Tấn công Trompowsky | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.5 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | 0-1 | CM Nguyễn Quang Minh | 2165 | A45 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.19 | Mai Khánh Đăng Bảo | 1520 | 0-1 | Lê Phước An | 1636 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.16 | Cao Minh Tùng | 1652 | 1-0 | Lê Văn Khoa | 1639 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.22 | Mai Khánh Đăng Bảo | 1520 | ½–½ | Trần Đại Quang | 1615 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.9 | Trần Hoàng Phước Trí | 1637 | ½–½ | Phạm Gia Tường | 1777 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.15 | Lê Văn Khoa | 1639 | 0-1 | Đỗ Đăng Khoa | 1760 | A45 Hệ thống London | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.20 | Cao Minh Tùng | 1652 | ½–½ | Nguyễn Việt Bách | 1607 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.4 | Phạm Gia Tường | 1777 | 0-1 | Nguyễn Lê Nguyên | 2062 | A45 Hệ thống London | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.9 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1788 | 1-0 | Lê Văn Khoa | 1639 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
5.15 | Trần Hoàng Phước Trí | 1637 | 1-0 | Trần Thiện Phúc | 1675 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.7 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | ½–½ | Nguyễn Quang Vinh | 1773 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.15 | Lê Văn Khoa | 1639 | 1-0 | Nguyễn Việt Bách | 1607 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.20 | Cao Minh Tùng | 1652 | ½–½ | Lê Phước An | 1636 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 56 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.7 | Phạm Gia Tường | 1777 | ½–½ | Trần Hoàng | 1764 | A45 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.8 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1788 | ½–½ | Nguyễn Quang Vinh | 1773 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.13 | Trần Hải Triều | 1751 | 0-1 | Nguyễn Vũ Lam | 1593 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
2.6 | Lê Văn Khoa | 1639 | 0-1 | Mai Đức Kiên | 2020 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
2.12 | Châu Thiên Phú | 1668 | ½–½ | Đỗ Đăng Khoa | 1760 | A45 Hệ thống London | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.20 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | ½–½ | Trịnh Hoàng Lâm | 1809 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.22 | Mai Khánh Đăng Bảo | 1520 | ½–½ | Trần Thiện Phúc | 1675 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
9.1 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | 0-1 | Huỳnh Lê Minh Hoàng | 1972 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
9.2 | FM Nguyễn Hạ Thi Hải | 2047 | ½–½ | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | A45 Hệ thống London | 10 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
9.4 | Đặng Thái Vũ | 2056 | 1-0 | Nguyễn Gia Khánh | 1887 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 17 | Xem |