Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
401 WCMHuỳnh Phúc Minh Phương 12417874 2010 Nữ 1710 1752 1872
402 Nguyễn Thị Khánh Vân 12414794 2005 Nữ 1710 1725 1757
403 Nguyễn Ngọc Tấn Phát 12498610 2014 Nam 1709 1555 1641
404 Nguyễn Hoàng Bách 12419583 2011 Nam 1708 1782 1869
405 Nguyễn Trần Khánh Nhi 12431958 2012 Nữ 1708 1665 1645
406 Nguyễn Trung Tiên 12436607 1994 Nam 1708 – –
407 Trần Gia Phát 561009334 2015 Nam 1708 1707 1490
408 Huỳnh Như Phương Nghi 12407143 1995 Nữ 1707 1883 –
409 Trần Lý Ngân Châu 12420069 2012 Nữ 1707 1687 1661
410 Vũ Khánh Linh 12403172 2001 Nữ 1707 1638 1686
411 Nguyễn Khánh An 12471992 2018 Nữ 1706 1617 1488
412 Đoàn Nhật Minh 12440108 2015 Nam 1705 1732 1579
413 Lê Minh Đức 12443301 2015 Nam 1705 1725 1634
414 Cao Kiến Bình 12431508 2014 Nam 1704 1929 1796
415 Hoàng Nguyên Giang 12427705 2011 Nữ 1704 1780 1695
416 Đào Nhật Gia Phước 12445380 2010 Nam 1703 1593 –
417 WCMHồ Ngọc Vy 12415723 2009 Nữ 1703 1766 1739
418 Nguyễn Tuấn Danh Khoa 561015555 2009 Nam 1703 – –
419 Nguyễn Khắc Trường 12419621 2006 Nam 1702 1764 1633
420 Trần Sơn Tùng 561016306 2013 Nam 1702 1446 1426
421 Đinh Việt Hải 12443255 2012 Nam 1701 1673 1606
422 Lê Tấn Đạt 12475521 2012 Nam 1700 – –
423 Ngô Xuân Quỳnh 12411760 2005 Nữ 1700 1783 1758
424 Nguyễn Quang Nam 12443271 2016 Nam 1700 1623 1666
425 Nguyễn Thành Nam 12442453 2015 Nam 1700 1691 1705
426 Đào Minh Trí 12451584 2011 Nam 1698 1677 –
427 Lê Duy An 12464309 2014 Nam 1698 1460 1542
428 Lê Phạm Tiến Minh 12446262 2018 Nam 1695 1742 1576
429 Nguyễn Hoàng Quân 12483524 2012 Nam 1695 1673 1582
430 Nguyễn Trần Thiên Vân 12423670 2012 Nữ 1694 1739 1712
431 Lê Công Thắng 12454869 2016 Nam 1693 1628 1639
432 Nguyễn Đình Hiếu 12476870 2014 Nam 1691 1678 –
433 Quan Mỹ Linh 12421111 2010 Nữ 1690 1752 1900
434 Vũ Mỹ Linh 12413267 2008 Nữ 1690 1762 1737
435 Nguyễn Trung Quân 12445479 2014 Nam 1689 1771 1821
436 Lê Sỹ Nguyên 12456560 2013 Nam 1688 1720 1724
437 Nguyễn Quang Minh 12429147 2011 Nam 1688 1490 1610
438 Phạm Phương An 12459011 1999 Nữ 1688 1470 1590
439 Trần Minh Khang 561006670 2010 Nam 1688 – –
440 Lê Hải My 12454354 2014 Nữ 1687 1711 1809
441 Nguyễn Minh Thư 12476552 2015 Nữ 1687 1723 1781
442 Trần Thị Bích Thủy 12421022 1980 Nữ 1687 1648 1629
443 Dương Phong Cảnh 561014346 2004 Nam 1686 – 1527
444 Lê Nguyễn Long Hải 12468819 2010 Nam 1685 1787 1668
445 Ngô Minh Hằng 12426768 2008 Nữ 1685 1801 1810
446 Ngô Thanh Tú 12426776 1980 Nam 1685 1620 1606
447 Nguyễn Trí Dũng 561006203 2014 Nam 1684 1645 1483
448 Đào Gia Huy 12447145 2011 Nam 1683 1621 1548
449 Hồ Đăng Nhật Minh 12421197 2010 Nam 1683 1457 1488
450 Nguyễn Hà My 12494550 2017 Nữ 1683 – –