Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1901 | Đỗ Hoàng Thư | 12452556 | 2014 | Nữ | – | 1432 | 1410 |
| 1902 | Nguyễn Phúc Hưng | 561008702 | 2013 | Nam | 1430 | 1403 | 1410 |
| 1903 | Hà Thu Thủy | 12467529 | 2010 | Nữ | – | – | 1409 |
| 1904 | Hồ Trần Hồng Ngọc | 12478075 | 2009 | Nữ | – | 1419 | 1409 |
| 1905 | Nguyễn Quang Danh | 12472891 | 2018 | Nam | 1491 | 1583 | 1409 |
| 1906 | Phạm Cát Nguyệt My | 12468150 | 2012 | Nữ | – | – | 1409 |
| 1907 | Trần Hạo Nhiên | 12484466 | 2013 | Nam | – | – | 1409 |
| 1908 | Hồ Nhật Tân | 12478458 | 2006 | Nam | – | 1430 | 1408 |
| 1909 | Hoàng Nam Khánh | 12441759 | 2013 | Nam | – | 1491 | 1408 |
| 1910 | Lê Thành Phong | 12490210 | 2019 | Nam | – | – | 1408 |
| 1911 | Lê Trần Bảo Ngọc | 12434760 | 2015 | Nữ | 1457 | 1405 | 1408 |
| 1912 | Lê Hồng Anh | 12494682 | 2015 | Nam | – | 1508 | 1407 |
| 1913 | Ngũ Phương Linh | 12470201 | 2017 | Nữ | 1533 | 1457 | 1407 |
| 1914 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 12478024 | 2014 | Nữ | – | 1552 | 1407 |
| 1915 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 12467154 | 2015 | Nữ | – | 1461 | 1407 |
| 1916 | Phạm Quỳnh Anh | 12454630 | 2016 | Nữ | 1503 | 1457 | 1406 |
| 1917 | Trần Bá Anh Kiệt | 12472310 | 2015 | Nam | – | – | 1406 |
| 1918 | Trần Hoàng Bảo Trâm | 12452840 | 2013 | Nữ | – | 1472 | 1405 |
| 1919 | Trịnh Nguyễn Mai Chi | 12479845 | 2016 | Nữ | – | – | 1405 |
| 1920 | Trương Ngọc Trà My | 12420107 | 2008 | Nữ | – | – | 1405 |
| 1921 | Phùng Viết Thanh | 12435716 | 2015 | Nam | 1529 | 1461 | 1404 |
| 1922 | Nguyễn Đức Minh | 12442631 | 2016 | Nam | – | – | 1403 |
| 1923 | Trần Phúc Nguyên | 12441112 | 2012 | Nam | – | – | 1403 |
| 1924 | Lê Thiên Phát | 12458295 | 2016 | Nam | – | 1486 | 1402 |
| 1925 | Nguyễn Bùi Xuân Quỳnh | 12495581 | 2016 | Nữ | – | – | 1402 |
| 1926 | Nguyễn Minh Khang | 561015466 | 2005 | Nam | – | – | 1402 |
| 1927 | Nguyễn Thái Quân | 12484423 | 2015 | Nam | – | 1514 | 1402 |
| 1928 | Lê Tô Anh | 12498688 | 2019 | Nam | – | 1603 | 1401 |
| 1929 | Nguyễn Hữu Kiên | 12480886 | 2014 | Nam | – | 1534 | 1401 |
| 1930 | Nguyễn Tuệ Minh | 12420026 | 2008 | Nữ | – | 1482 | 1401 |
| 1931 | Hoàng Nguyễn Hạ Anh | 561017671 | 2018 | Nữ | – | – | 1400 |
| 1932 | A Bu Ba Cơ | 12457558 | 2002 | Nam | – | 1638 | – |
| 1933 | Alex Trần | 12442313 | 2010 | Nam | – | 1551 | – |
| 1934 | An Chí Dũng | 12469858 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1935 | An Đình Phúc | 12493503 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 1936 | An Đức Phúc | 561003441 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 1937 | An Ngọc Minh Khang | 12496863 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1938 | An Quý Nguyên | 12439347 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 1939 | Ang Da En Daniel | 12446181 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 1940 | Âu Dương Tuấn Hùng | 561012858 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 1941 | Âu Hoàng Minh Kiên | 12471534 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 1942 | Âu Lạc Long Quân | 12487376 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1943 | Âu Linh Lâm | 12430129 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 1944 | Âu Linh Lộc | 12430137 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 1945 | Âu Nguyễn Anh Minh | 561013544 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 1946 | Âu Phương Quỳnh | 12455725 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 1947 | Âu Thị Huỳnh Như | 12484105 | 2000 | Nữ | 1640 | – | – |
| 1948 | Âu Vũ Trường Sơn | 12475076 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 1949 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | 561008893 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 1950 | Bạch Khánh Nam | 561003239 | 2015 | Nam | – | – | – |