Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1851 Chang Phạm Ngọc Anh 12445762 2013 Nữ – 1432 1422
1852 Dương Hồng Anh 12443239 2013 Nữ 1485 1574 1422
1853 Dương Mạc Hoàng Yến 12437115 2010 Nữ – 1500 1422
1854 Huỳnh Bảo Khánh 12434507 2015 Nam – – 1422
1855 Nguyễn Xuân Phú 12444588 2016 Nam – 1438 1422
1856 Phạm Trịnh Gia Hân 12446696 2013 Nữ – – 1422
1857 Thiềm Lâm Minh Thắng 12450197 2012 Nam – 1714 1422
1858 Trần Mai Phương Linh 12476170 2014 Nữ – – 1422
1859 Vũ Đỗ Cẩm Tú 12469530 2015 Nữ 1429 1480 1422
1860 Hoàng Hồng Phúc 12478032 2013 Nữ – – 1421
1861 Hoàng Thái Dương 561006866 2012 Nam – – 1421
1862 Lê Ngọc Phương Linh 12477990 2014 Nữ – – 1421
1863 Nguyễn Khánh Hà 12475645 2012 Nữ – – 1421
1864 Võ Phương Như 12486531 2013 Nữ 1614 1477 1421
1865 Bảo Kim Ngân 12454346 2015 Nữ 1425 1440 1420
1866 Đinh Nam Thắng 561014141 1984 Nam – 1599 1420
1867 Nguyễn Hữu Thiên 12474770 2014 Nam – 1468 1420
1868 Chu Quang Hiệp 561025372 2008 Nam – – 1419
1869 Đỗ Lâm Tùng 12476706 2017 Nam – 1469 1419
1870 Nguyễn Trần Phúc Khang 12493856 2018 Nam – – 1419
1871 Mai Nhật Minh 12485110 2018 Nam 1550 1519 1418
1872 Nguyễn Phạm Bích Ngọc 12471070 2018 Nữ 1482 1518 1418
1873 Nguyễn Thế Sơn 12466735 2011 Nam 1631 1505 1418
1874 Phạm Nguyễn Hưng Phát 12472590 2012 Nam – 1658 1418
1875 Phan Nguyễn Khánh 12469319 2012 Nam – – 1418
1876 Hoàng Thọ Phúc 12490920 2017 Nam 1550 – 1417
1877 Lương Tuấn Mẫn 561005436 2019 Nam 1531 1466 1417
1878 Nguyễn Gia Bảo 12479616 2015 Nam – – 1417
1879 Nguyễn Ngọc Thanh Mai 12448516 2016 Nữ – – 1417
1880 Nguyễn Thành Đạt 12459062 2016 Nam – – 1417
1881 Trần Hà Anh Thư 12464295 2017 Nữ 1450 1446 1417
1882 Ngô Phúc Khang 561000574 2015 Nam – 1434 1416
1883 Nguyễn Hoàng Thế Thịnh 12441058 2015 Nam – – 1416
1884 Nguyễn Phùng Minh Châu 12444790 2018 Nữ – – 1416
1885 Phạm Bảo Sơn 561009547 2015 Nam – – 1416
1886 Phan Khang 12447340 2013 Nam – – 1416
1887 Tăng Duy Khánh 561006505 2010 Nam – – 1415
1888 Trần Kim An 12461423 2015 Nữ 1510 1543 1415
1889 Đồng Vũ Thu Minh 12472174 2016 Nữ – – 1414
1890 Nguyễn Hoàng Duy 561010561 2019 Nam – – 1414
1891 Nguyễn Văn An 12442810 2013 Nam – – 1414
1892 Phạm Gia Khang 12487350 2015 Nam – – 1414
1893 Tăng Đại Phúc 12450103 2013 Nam – 1431 1414
1894 Trần Thiên Khải 12495867 2020 Nam 1495 1481 1414
1895 Cao Bảo Khôi 12432768 2014 Nam – 1423 1413
1896 Lê Đình Thái 12490962 2013 Nam – 1462 1413
1897 Lê Hồng Vũ 12494674 2015 Nam – – 1413
1898 Phan Trang Nhung 12462330 2013 Nữ – – 1413
1899 Nguyễn Thiên Ngân 12447854 2015 Nữ 1534 1408 1411
1900 Phạm Vũ Minh Nhật 12460656 2017 Nam – 1401 1411