Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1751 Nguyễn Gia Phúc 561013226 2016 Nam – – 1441
1752 Nguyễn Hữu Quang Huy 561014427 2016 Nam – – 1441
1753 Nguyễn Minh Nhật 12454443 2018 Nam 1404 1523 1441
1754 Nguyễn Thế Gia Huy 12496707 2014 Nam – – 1441
1755 Trần Hà Giang 12464406 2013 Nữ 1438 1426 1441
1756 Trần Lê Minh Hy 12454842 2016 Nam – 1637 1441
1757 Vũ Thủy Châu 12493554 2015 Nữ – 1571 1441
1758 Đặng Đỗ Thanh Tâm 12479888 2013 Nữ 1476 1527 1440
1759 Đỗ Huy Hiếu 12454729 2011 Nam – 1433 1440
1760 Trần Văn Phúc 12480720 2014 Nam – – 1440
1761 Võ Trần Bảo Nhi 12493805 2008 Nữ – 1477 1440
1762 Phan Bảo Nam 12443778 2016 Nam – 1426 1439
1763 Trần Thanh Anh Quân 561003280 2017 Nam – – 1439
1764 Võ Anh Khôi 12469467 2011 Nam 1564 1511 1439
1765 Nguyễn Hoàng Dũng 12432750 2015 Nam – – 1438
1766 Nguyễn Minh Khang 12479730 2017 Nam – 1477 1438
1767 Nguyễn Minh Khôi 12489034 2019 Nam – 1418 1438
1768 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 561000043 2017 Nữ – – 1438
1769 Đàm Thị Thúy Hiền 12423645 2012 Nữ – – 1437
1770 Huỳnh Lê Khánh 12497908 2011 Nam – – 1437
1771 La Viễn Minh Nguyên 12453269 2012 Nam – 1511 1437
1772 Nguyễn Phúc Nguyên 12454265 2015 Nam – 1492 1437
1773 Võ Quang Nhật 12491829 2016 Nam – 1457 1437
1774 Danh Huyền Trân 12485918 2005 Nam – 1440 1436
1775 Đới Ngọc Bích 12443522 2014 Nữ – 1549 1436
1776 Hồ Mai Khanh 12477028 2009 Nữ – – 1436
1777 Hoàng Gia Phúc 561012238 2018 Nam – – 1436
1778 Nguyễn Hoàng Phát 12480746 2012 Nam – 1485 1436
1779 Trần Bảo Ngọc 12453862 2015 Nữ – 1408 1436
1780 Hà Bảo Duy 12478334 2013 Nam – – 1435
1781 Lê Tuấn Kiệt 12475556 2014 Nam – – 1435
1782 Lý Minh Anh 561007978 2017 Nữ 1562 1462 1435
1783 Phan Huỳnh Phương Bách 12478369 2012 Nữ – 1576 1435
1784 Doãn Đức Duy 12496570 2014 Nam – 1575 1434
1785 Huỳnh Thanh Trúc 12471275 2018 Nữ 1474 1404 1434
1786 Nguyễn Khánh An 12458783 2016 Nữ – 1481 1434
1787 Nguyễn Lê Nguyệt Kỳ 12437212 2011 Nữ – – 1434
1788 Nguyễn Tú Anh 561019976 2016 Nữ – – 1434
1789 Lê Hà Nguyên Chương 12429511 2007 Nam – – 1433
1790 Ngô Nhật Long Hải 12426440 2008 Nam – 1459 1433
1791 Nguyễn Thanh Hiền 12497185 2012 Nữ – – 1433
1792 Bùi Vân Anh 12472255 2018 Nữ 1542 1631 1432
1793 Nguyễn Dương Phong 12490849 2014 Nam – – 1432
1794 Nguyễn Mạnh Quân 12481947 2017 Nam 1476 1462 1432
1795 Nguyễn Phúc Khang 12458287 2015 Nam – 1484 1432
1796 Nguyễn Trầm Thiện Thành 12470759 2017 Nam 1556 1481 1432
1797 Phạm Hoàng Bảo Long 12447218 2016 Nam 1418 1474 1432
1798 Tô Trần Bình 12458813 2013 Nam – 1558 1432
1799 Ngô Minh Châu 12497177 2015 Nữ 1474 1482 1431
1800 Nguyễn Anh Tuệ Nhi 12465607 2019 Nữ 1456 – 1431