Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1401 Lê Ngọc Bảo An 12489395 2019 Nam – 1487 1497
1402 Nguyễn Phú Thanh Lâm 561025100 2013 Nam – – 1497
1403 Nguyễn Xuân Anh Thư 561019011 2017 Nữ – – 1497
1404 Bùi Huy Kiên 12473448 2015 Nam – 1456 1496
1405 Đinh Lang Trường Phước 12492540 2018 Nam 1418 1480 1496
1406 Đoàn Gia Hưng 12447129 2014 Nam – 1475 1496
1407 Lê Duy Cường 12443654 1983 Nam 1559 1798 1496
1408 Lê Kiều Nhã Đan 561013013 2012 Nữ – 1462 1496
1409 Nguyễn Lệ Misa 12465593 2015 Nữ 1488 1419 1496
1410 Châu Thành Bảo Đức 12444642 2016 Nam – 1433 1495
1411 Hà Tuấn Anh 561025399 2008 Nam – – 1495
1412 Hoàng Minh Trí 12461911 2011 Nam 1813 – 1495
1413 Ngô Huy Phúc 12442445 2006 Nam – – 1495
1414 Nguyễn Minh Đan 12429929 2011 Nữ – 1437 1495
1415 Nguyễn Trần Gia Hưng 12451738 2011 Nam – – 1495
1416 Nguyễn Trúc Khánh Duy 561007935 2016 Nam 1468 1610 1495
1417 Nguyễn Tùng Lâm 12430536 2014 Nam 1493 1491 1495
1418 Đào Tiến Đức 12461814 2016 Nam 1538 1533 1494
1419 Nguyễn Hải Đăng 12480878 2015 Nam – – 1494
1420 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh 12473731 2012 Nam – 1487 1494
1421 Nguyễn Lê Duy Long 12494194 2013 Nam – 1581 1494
1422 Nguyễn Tấn Trường 12455113 2017 Nam 1427 1481 1494
1423 Ninh Quang Tấn 12445096 2010 Nam – – 1494
1424 Hoàng Đăng Khoa 12472620 2018 Nam – – 1493
1425 Nguyễn Đình Lâm Phú 12431168 2014 Nam 1680 1484 1493
1426 Nguyễn Đoàn Thảo Như 12449539 2017 Nữ 1440 1559 1493
1427 Phạm Hải Khôi 12460885 2012 Nam – 1468 1493
1428 Bùi Hữu An 12489905 2013 Nam – 1652 1492
1429 Cao Chí Khiêm 12493007 2018 Nam 1523 1487 1492
1430 Lê Khôi Nguyên 12443212 2013 Nam 1635 1449 1492
1431 Lê Tường Lam 12477800 2016 Nữ 1427 1532 1492
1432 Nguyễn Đức Quang 561006050 2017 Nam 1468 – 1492
1433 Nguyễn Thảo Anh 12451509 2016 Nữ 1500 1530 1492
1434 Nguyễn Viết Tuấn Kiệt 12491128 2013 Nam – – 1492
1435 Phạm Văn Đông 12447471 2010 Nam – 1630 1492
1436 Bùi Quốc Duy 12457310 2010 Nam 1546 1454 1491
1437 Đặng Hưng Phát 12437670 2012 Nam – 1584 1491
1438 Đoàn Thảo Linh 12483613 2019 Nữ – – 1491
1439 Hà Kiền Lâm 12450553 2013 Nam – 1435 1491
1440 Hoàng Minh Tuệ 12474452 2013 Nữ – 1474 1491
1441 Lê Dương Quốc Khánh 12452424 2015 Nam – – 1491
1442 Lê Xuân Phúc Đức 561010537 2010 Nam – 1592 1491
1443 Phạm Thành Long 12458465 2015 Nam 1496 1507 1491
1444 Phan Tiến Dũng 12425990 2010 Nam 1735 1579 1491
1445 Đặng Lâm Đăng Quang 12435384 2015 Nam – – 1490
1446 Đinh Quang Phúc Nguyên 12473774 2016 Nam – – 1490
1447 Lê Văn Khoa 12419460 2011 Nam 1639 1487 1490
1448 Lưu Minh Minh 12453676 2017 Nữ 1418 1503 1490
1449 Nguyễn Phúc Khang 12482927 2015 Nam – 1474 1490
1450 Nguyễn Trầm Thiện Thắng 12470767 2019 Nam 1517 1591 1490