Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1201 Phạm Quốc Đạt 12434949 2012 Nam 1401 1464 1532
1202 Phan Phúc Tín 12450375 2011 Nam – 1575 1532
1203 Trịnh Đức Duy 12468053 2017 Nam – 1496 1532
1204 Ngô Đức Minh 12467936 2014 Nam 1602 1545 1531
1205 Nguyễn Minh Khôi 12489166 2017 Nam – 1542 1531
1206 Nguyễn Ngọc Gia Hân 12469343 2013 Nữ 1473 1449 1531
1207 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 561009156 2010 Nữ – 1502 1531
1208 Trần Hoàng Thiên Kim 561000388 2012 Nữ 1445 1400 1531
1209 Ung Chấn Phong 12477150 2016 Nam 1467 1569 1531
1210 Đỗ Phú Thái 12420883 2008 Nam – – 1530
1211 Nguyễn Đức Minh 12473189 2015 Nam – – 1530
1212 Nguyễn Hoàng Thùy Dương 12484679 2017 Nữ – 1529 1530
1213 Phạm Hải Lâm 12451002 2015 Nam – 1507 1530
1214 Phùng Anh Khoa 561022365 2015 Nam – – 1530
1215 Đỗ Hoàng Quân 12482030 2016 Nam 1472 1524 1529
1216 Huỳnh Lê Tấn Thành 12457868 1998 Nam – 1647 1529
1217 Lê Phùng Đức Tài 12471437 2011 Nam 1440 1495 1529
1218 Nguyễn Hoàng An Nguyên 561008605 2018 Nam – 1422 1529
1219 Nguyễn Lê Minh Đức 12439827 2016 Nam 1413 1415 1529
1220 Nguyễn Lê Ngọc Hân 561024929 2013 Nữ – – 1529
1221 Trần Thị Huyền Trân 12435457 2010 Nữ – 1489 1529
1222 Vũ Lê Ánh Dương 12474665 2012 Nữ – 1472 1529
1223 Huỳnh Gia Phú 12469360 2015 Nam 1617 1488 1528
1224 Lê Bảo Linh 12452513 2017 Nữ 1495 1509 1528
1225 Nguyễn Đức Hiếu 12418498 2009 Nam – – 1528
1226 Phạm Đình An 561000566 2012 Nam – 1527 1528
1227 Võ Hoàng Khánh 12437689 2014 Nam – 1528 1528
1228 Bùi An Khánh 12476366 2014 Nam – – 1527
1229 Dương Phong Cảnh 561014346 2004 Nam 1686 – 1527
1230 Lê Thảo Ly 12465470 2010 Nữ – – 1527
1231 Nguyễn Anh Quân 12483320 2019 Nam – 1639 1527
1232 Nguyễn Hà Phương 12469521 2014 Nữ 1435 1509 1527
1233 Phan Trần Tuấn Anh 561018899 2019 Nam – – 1527
1234 Vũ Hoàng Bách 12494275 2019 Nam 1549 – 1527
1235 Cao Trí Dũng 12426180 2011 Nam – 1622 1526
1236 Đàm Minh Quân 12450286 2012 Nam 1591 1558 1526
1237 Đỗ Quang Hiếu 12471283 2018 Nam 1559 1466 1526
1238 Dương Gia Phúc 561022284 2019 Nam – 1413 1526
1239 Lê Kiến Thành 12492906 2018 Nam 1660 1503 1526
1240 Nguyễn Đức Tâm 12449873 2013 Nam – – 1526
1241 Nguyễn Minh Tuấn 12453145 2014 Nam – 1473 1526
1242 Nguyễn Vũ Trọng Nhân 12467910 2014 Nam – 1572 1526
1243 Tạ Gia Hân 12444596 2016 Nữ 1412 1502 1526
1244 Bùi Lê Minh Tâm 12449865 2013 Nam 1570 1543 1525
1245 Đỗ Thảo Linh 12459160 2014 Nữ – – 1525
1246 Hà Nguyễn Minh Nguyên 12485535 2017 Nam – 1549 1525
1247 Lê Khải Phong 12468614 2017 Nam – 1464 1525
1248 Lê Phước An 12432407 2012 Nam 1636 1525 1525
1249 Lê Thành Đạt 12474843 2000 Nam – 1524 1525
1250 Ngô Đình Khôi 12450472 2013 Nam – – 1525