Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1151 Nguyễn Đức Huấn 12418501 2010 Nam – 1520 1539
1152 Nguyễn Khánh Vân 12459283 2004 Nam 1612 1515 1539
1153 Nguyễn Minh Nhiên 12450065 2017 Nam 1630 1428 1539
1154 Nguyễn Ngọc Đăng Khoa 12454885 2017 Nam – 1629 1539
1155 Nguyễn Phúc Thịnh 12476471 2017 Nam 1433 1438 1539
1156 Nguyễn Hoàng Bảo Ngân 12496553 2012 Nữ – 1503 1538
1157 Nguyễn Nguyên Bảo 12467375 2015 Nam – 1566 1538
1158 Nguyễn Trần Đình Khôi 561012050 2013 Nam – 1556 1538
1159 Tăng Duy Khanh 12442607 2017 Nam 1462 1637 1538
1160 Trần Đức Khoa 12441163 2015 Nam 1400 1455 1538
1161 Trần Quán Quân 12434850 2009 Nam – 1627 1538
1162 Trần Quý Ngọc 12462934 2014 Nam 1493 1601 1538
1163 Vương Hồng Khiêm 12460494 2011 Nam – 1582 1538
1164 Đàm Mộc Tiên 12449377 2017 Nữ 1450 1444 1537
1165 Lê Ngọc Minh Đăng 12480738 2009 Nam – 1577 1537
1166 Ngô Tuấn Kiệt 12483338 2019 Nam 1662 1626 1537
1167 Nguyễn Đức Huy 12442151 2016 Nam – 1453 1537
1168 Vũ Trấn Quốc 12492485 2015 Nam 1525 1484 1537
1169 Le Minh Thong 12497800 2013 Nam – 1495 1536
1170 Lê Văn Bảo Khang 12441856 2010 Nam – 1477 1536
1171 Mai Huy Sơn 12489026 2020 Nam 1469 – 1536
1172 Nguyễn Duy Dũng 12454613 2017 Nam 1479 1525 1536
1173 Nguyễn Mạnh Danh 12495395 2011 Nam – 1596 1536
1174 Nguyễn Ngọc Xuân Phương 12471160 2015 Nữ – – 1536
1175 Nguyễn Tiến Thành 12420379 1993 Nam 1460 1454 1536
1176 Nguyễn Văn Minh Trí 12440418 2014 Nam – – 1536
1177 Chu Phương Tuệ Anh 12472905 2017 Nữ – – 1535
1178 Hoàng Gia Hân 12444600 2017 Nữ 1621 1559 1535
1179 Ngô Hồng Trà 12494950 2014 Nữ – 1404 1535
1180 Nguyễn Hoàng Ngân 12460907 2013 Nữ – – 1535
1181 Nguyễn Ngọc Phong 12498068 2010 Nam 1588 1550 1535
1182 Phạm Gia Hân 12477826 2014 Nữ 1439 1450 1535
1183 Trần Minh Chiến 561002623 2017 Nam – – 1535
1184 Trần Phương Ly 12447200 2014 Nữ 1537 1541 1535
1185 Hoàng Bá Huy Thông 12480266 2016 Nam 1570 1598 1534
1186 Nguyễn Minh Sơn 12477710 2015 Nam 1458 1594 1534
1187 Nguyễn Nhật Minh 12437549 2009 Nam – 1632 1534
1188 Nguyễn Thanh Phong 12435350 2015 Nam – – 1534
1189 Thái Thành Kỳ 12420808 1977 Nam – 1694 1534
1190 Trần Đỗ Yến Nhi 12441406 2013 Nữ – – 1534
1191 Nguyễn Đức Long 12453234 2016 Nam 1567 1612 1533
1192 Nguyễn Minh Phúc 12497622 2017 Nam – – 1533
1193 Nguyễn Thanh Lâm 12475050 2017 Nam – – 1533
1194 Nguyễn Trí Anh Minh 12478113 2013 Nam 1614 1531 1533
1195 Võ Hoàng Minh 12484369 2016 Nam 1583 1646 1533
1196 Bùi Gia Hưng 12490970 2015 Nam – 1447 1532
1197 Hà Anh Tú 12483974 2013 Nam – – 1532
1198 Lê Phúc Lâm 12467979 2011 Nam – – 1532
1199 Nguyễn Đình Hoàng 561007501 2019 Nam 1532 1458 1532
1200 Nguyễn Quang Nhật 12433497 2016 Nam – 1454 1532