Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1101 Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên 12411485 2004 Nam – 1663 1546
1102 Lê Bảo Trân 12462586 2015 Nữ 1564 – 1546
1103 Lê Huy Danh 12445940 2011 Nam – 1607 1546
1104 Lê Nguyễn Hải Thiên 12447358 2011 Nam – – 1546
1105 Lê Trần Uyên Thư 12432890 2013 Nữ – 1468 1546
1106 Lưu Anh Quang 12438006 2014 Nam – 1501 1546
1107 Nguyễn Hoàng Phúc 12443026 2005 Nam – – 1546
1108 Nguyễn Hữu Hải Đăng 12441996 2014 Nam 1658 1649 1546
1109 Nguyễn Minh Trí 12451339 2012 Nam – – 1546
1110 Nguyễn Minh Tùng 12448826 2015 Nam – 1634 1546
1111 Nguyễn Tôn Thái Hoàng 12420794 1991 Nam – – 1546
1112 Phạm Trọng Trí Bách 12468240 2009 Nam – 1491 1546
1113 Trương Nguyễn Minh Đức 12487198 2009 Nam – 1558 1546
1114 Võ Huỳnh Trọng Phúc 561007803 2019 Nam 1569 1516 1546
1115 Đỗ Phạm Thanh Thư 12434639 2015 Nữ – – 1545
1116 Hồ Nguyễn Thanh Duy 12432857 2010 Nam – 1600 1545
1117 Hoàng Gia Phong 12471151 2017 Nam – 1501 1545
1118 Lê Hoàng Phương Thy 12427322 2009 Nữ – 1436 1545
1119 Nguyễn Đăng Lâm 561019984 2019 Nam – – 1545
1120 Nguyễn Ngọc Thảo My 12496804 2018 Nữ – – 1545
1121 Nguyễn Bùi Quang Chiến 561022195 2013 Nam 1585 1545 1544
1122 Nguyễn Cao Sơn 12467260 2010 Nam 1676 1691 1544
1123 Nguyễn Hoàng Bảo Châu 561022551 2012 Nam – – 1544
1124 Phạm Hoàng Bảo Anh 561011860 2012 Nam 1524 1657 1544
1125 Đoàn Hải Lâm 12487961 2016 Nam – 1414 1543
1126 Huỳnh Bảo Khanh 561000680 2011 Nữ 1540 1590 1543
1127 Lương Triển Vinh 561019895 2006 Nam – 1658 1543
1128 Nguyễn Hoàng Gia 12457582 1991 Nam 1715 1586 1543
1129 Nguyễn Phương Mai 12490180 2008 Nữ – 1533 1543
1130 Trần Nguyễn Gia Bảo 561007641 2015 Nam – 1578 1543
1131 Đào Lê Bảo Ngân 12435465 2010 Nữ 1529 1656 1542
1132 Lê Duy An 12464309 2014 Nam 1698 1460 1542
1133 Nguyễn Ái Nghi 12455890 2016 Nữ – – 1542
1134 Nguyễn Hải Lâm 12494747 2014 Nam – – 1542
1135 Nguyễn Khánh Đăng 12439398 2013 Nam 1521 1519 1542
1136 Phạm Hải Nam 12460893 2019 Nam – – 1542
1137 Trần Khôi 12486469 2008 Nam – 1611 1542
1138 Trần Minh Trí 561008737 2015 Nam – 1480 1542
1139 Lương An Phúc 12437174 2009 Nam – – 1541
1140 Mai Le Tuấn Tú 12446092 2008 Nam – – 1541
1141 Nguyễn Vũ Minh Trí 12445240 2011 Nam – – 1541
1142 Trần Trường Khang 12490873 2018 Nam 1749 1611 1541
1143 Hà Văn Thiên Nam 561011177 2015 Nam – 1675 1540
1144 Lê Quang Thành Đạt 12454788 2015 Nam – – 1540
1145 Nguyễn Hoàng Anh 12489646 2008 Nam – 1591 1540
1146 Nguyền Minh Hiển 12498548 2015 Nam 1523 – 1540
1147 Nguyễn Ngọc Linh Đan 561007528 2017 Nam 1568 1543 1540
1148 Nguyễn Tùng Lâm 12462004 2017 Nam 1552 1550 1540
1149 Trần Thị Hồng Nhung 12451061 2013 Nữ 1622 1640 1540
1150 Đặng Minh Anh 12415278 2007 Nữ – 1605 1539